Nguôi ngoai

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nguôi, khuây (nói khái quát).
Ví dụ: Uống chén trà, tâm trạng tôi dần nguôi ngoai.
Nghĩa: Nguôi, khuây (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ dỗ, bé khóc một lúc rồi nguôi ngoai.
  • Thầy động viên, nỗi lo của em dần nguôi ngoai.
  • Sau trận thua, cả lớp buồn rồi cũng nguôi ngoai.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thời gian trôi, cảm giác thất vọng vì bài kiểm tra cũng nguôi ngoai.
  • Khi bạn bè lắng nghe, cơn tủi thân trong tôi nguôi ngoai bớt.
  • Viết vài dòng nhật ký, cơn giận của nó nguôi ngoai, lòng nhẹ hơn.
3
Người trưởng thành
  • Uống chén trà, tâm trạng tôi dần nguôi ngoai.
  • Người ta vẫn bảo, chỉ có thời gian mới làm nỗi đau nguôi ngoai, và quả thật là vậy.
  • Sau cuộc trò chuyện thẳng thắn, những day dứt trong lòng anh chậm rãi nguôi ngoai.
  • Khi hiểu ra lý do, cơn hờn giận của chị cũng nguôi ngoai, nhường chỗ cho sự bình thản.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nguôi, khuây (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
nguôi khuây dịu lại
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nguôi ngoai mức độ nhẹ–trung tính; sắc thái giảm dần cảm xúc; ngữ vực phổ thông Ví dụ: Uống chén trà, tâm trạng tôi dần nguôi ngoai.
nguôi trung tính, mức độ tương đương; phổ thông Ví dụ: Sau vài ngày, nỗi buồn cũng nguôi.
khuây hơi cổ/văn chương, nhẹ; sắc thái dịu Ví dụ: Lâu dần, nỗi nhớ cũng khuây.
dịu lại khẩu ngữ, nhẹ; giảm cảm xúc Ví dụ: Cơn giận đã dịu lại.
dày vò văn chương, mạnh; cảm xúc gia tăng, kéo dài Ví dụ: Nỗi ân hận dày vò anh suốt đêm.
day dứt khẩu ngữ, trung bình–mạnh; không nguôi Ví dụ: Cô day dứt mãi về chuyện cũ.
cồn cào khẩu ngữ, mạnh; cảm xúc dâng trào Ví dụ: Nỗi nhớ cồn cào mỗi đêm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác giảm bớt đau buồn, lo lắng trong cuộc sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất cá nhân hoặc văn phong nhẹ nhàng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường được sử dụng để miêu tả trạng thái cảm xúc của nhân vật, tạo nên sự đồng cảm với người đọc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc nhẹ nhàng, thường mang sắc thái an ủi, xoa dịu.
  • Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự giảm bớt cảm xúc tiêu cực như buồn bã, lo âu.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "khuây khỏa" nhưng "nguôi ngoai" thường chỉ sự giảm bớt dần dần.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai phong cách hoặc mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nỗi buồn nguôi ngoai".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ cảm xúc như "nỗi buồn", "nỗi nhớ".
nguôi khuây dịu lắng an ủi xoa dịu bình tâm nhẹ nhõm đau buồn