Cồn cào
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cao xé, giày vò thành từng cơn liên tiếp.
Ví dụ:
Cơn đói cồn cào hành hạ dạ dày tôi.
Nghĩa: Cao xé, giày vò thành từng cơn liên tiếp.
1
Học sinh tiểu học
- Cơn gió cát thổi cồn cào vào mặt, rát như kim chích.
- Con mèo đói bụng, miệng kêu meo meo, lòng cồn cào đòi ăn.
- Sóng biển cồn cào bờ cát, để lại những vệt trắng xóa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nỗi nhớ nhà cồn cào từng đợt, như con sóng dội vào ngực.
- Cơn đói sau giờ thể dục cồn cào, làm bụng quặn lại.
- Lời trách vô tình cồn cào tim nó, khiến nó trằn trọc suốt đêm.
3
Người trưởng thành
- Cơn đói cồn cào hành hạ dạ dày tôi.
- Tin nhắn chưa kịp trả lời cứ cồn cào trong đầu, như bàn tay sốt ruột kéo giật thời gian.
- Nỗi ân hận cồn cào nơi ngực, xé từng sợi bình yên còn sót.
- Nỗi khao khát được trở về cồn cào, dâng lên theo tiếng tàu hú trong đêm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cao xé, giày vò thành từng cơn liên tiếp.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cồn cào | mạnh; giàu hình ảnh; thiên về cảm giác quặn thắt/đau/đói; văn chương-khẩu ngữ Ví dụ: Cơn đói cồn cào hành hạ dạ dày tôi. |
| giày vò | mạnh; trang trọng-trung tính; dày xéo kéo dài Ví dụ: Nỗi ân hận giày vò anh suốt đêm. |
| cào xé | mạnh; hình tượng; cảm giác xé rách dữ dội Ví dụ: Cơn đói cào xé ruột gan. |
| dày vò | mạnh; trang trọng; sắc thái gần “giày vò” Ví dụ: Ký ức dày vò cô từng chập. |
| xoa dịu | nhẹ–trung tính; làm giảm bớt, làm êm đi; trung tính Ví dụ: Lời động viên xoa dịu nỗi đau. |
| làm nguôi | trung tính; làm bớt dữ dội; trang trọng-khẩu ngữ Ví dụ: Thời gian làm nguôi nỗi buồn. |
| xoa dịu | nhẹ; khẩu ngữ; làm êm cảm giác khó chịu Ví dụ: Thuốc đã xoa dịu cơn đau. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác đói hoặc cảm xúc mãnh liệt.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong văn bản miêu tả cảm xúc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ về cảm xúc hoặc trạng thái cơ thể.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác mãnh liệt, thường là tiêu cực.
- Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm giác đói hoặc cảm xúc mạnh mẽ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm giác như "đói" hoặc "nhớ".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảm giác khác như "đau đớn" hoặc "khắc khoải".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái cảm xúc.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bụng cồn cào".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể (như "bụng"), hoặc trạng từ chỉ mức độ (như "rất", "quá").

Danh sách bình luận