Hành hạ
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm cho đau đớn, khổ sở.
Ví dụ:
Cơn đau dạ dày hành hạ anh suốt cả buổi chiều.
Nghĩa: Làm cho đau đớn, khổ sở.
1
Học sinh tiểu học
- Con mèo bị kẹt mưa lạnh, cứ run vì cái rét hành hạ.
- Bạn nhỏ bị đau răng, cơn nhức hành hạ suốt buổi tối.
- Chiếc ba lô quá nặng hành hạ đôi vai em trên đường về.
2
Học sinh THCS – THPT
- Những lời chế giễu liên tục có thể hành hạ tinh thần một bạn cùng lớp.
- Đêm mất ngủ vì ho đã hành hạ cơ thể, khiến sáng ra em mệt rã rời.
- Áp lực điểm số đôi khi hành hạ đầu óc, khiến ta quên mất niềm vui học tập.
3
Người trưởng thành
- Cơn đau dạ dày hành hạ anh suốt cả buổi chiều.
- Những ký ức cũ thỉnh thoảng trở lại, âm thầm hành hạ tâm trí tôi.
- Thói quen tự trách cứ có lúc còn hành hạ ta hơn mọi lời phán xét bên ngoài.
- Đợi chờ không hẹn ngày về, nỗi nhớ hành hạ trái tim như một vết cứa âm ỉ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm cho đau đớn, khổ sở.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hành hạ | mạnh, tiêu cực, trung tính-nghiêm trọng; dùng cho cả thể xác và tinh thần Ví dụ: Cơn đau dạ dày hành hạ anh suốt cả buổi chiều. |
| tra tấn | rất mạnh, bạo lực, trang trọng-chính luận/luật Ví dụ: Chúng tra tấn tù nhân để lấy lời khai. |
| đày đoạ | mạnh, văn chương/ báo chí, nhấn vào kéo dài khổ sở Ví dụ: Cô bị số phận đày đọa suốt tuổi thơ. |
| hành | khẩu ngữ, mức mạnh-vừa, ám chỉ làm khổ dai dẳng Ví dụ: Đừng hành tôi nữa, cho tôi nghỉ chút đi. |
| nâng niu | nhẹ, âu yếm, trung tính-tích cực, văn chương/đời thường Ví dụ: Anh nâng niu cô như báu vật. |
| chăm sóc | trung tính, tích cực, phổ thông Ví dụ: Cô chăm sóc mẹ rất chu đáo. |
| vỗ về | nhẹ, an ủi, tình cảm, đời thường Ví dụ: Mẹ vỗ về đứa trẻ đang khóc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự đau đớn về thể xác hoặc tinh thần do người khác gây ra.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về bạo lực, lạm dụng hoặc các vấn đề xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo cảm giác mạnh, nhấn mạnh sự đau khổ của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường mang sắc thái đau đớn, khổ sở.
- Thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm trọng, không phù hợp với văn phong nhẹ nhàng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đau đớn, khổ sở do tác động từ bên ngoài.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hài hước hoặc nhẹ nhàng.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "tra tấn" trong ngữ cảnh bạo lực nghiêm trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tra tấn"; "hành hạ" có thể bao gồm cả đau đớn tinh thần.
- Tránh dùng quá mức để không làm giảm giá trị của từ trong các ngữ cảnh nghiêm trọng.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động gây đau đớn, khổ sở.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "hành hạ ai đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật bị tác động, ví dụ: "hành hạ con vật", "hành hạ bản thân".
