Bức hại
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bức bách làm cho phải chết một cách oan uổng.
Ví dụ:
Chế độ tàn bạo ấy đã bức hại không ít người vô tội.
Nghĩa: Bức bách làm cho phải chết một cách oan uổng.
1
Học sinh tiểu học
- Bọn cướp đã bức hại người lương thiện trong đêm tối.
- Trong truyện cổ, nhà vua ác độc bức hại những người vô tội.
- Dân làng sợ kẻ xấu vì chúng thường bức hại người hiền.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trang sử cũ ghi lại cảnh kẻ cầm quyền bức hại dân lành đến chết oan.
- Cô đọc bản tin và lặng người trước chuyện những người bảo vệ rừng bị bức hại.
- Trong tiểu thuyết, nhân vật chính bị quan tham bức hại, khiến làng xóm rơi vào tang tóc.
3
Người trưởng thành
- Chế độ tàn bạo ấy đã bức hại không ít người vô tội.
- Những tiếng kêu oan thất lạc trong gió, chứng tích của một thời bị bức hại đến lìa đời.
- Người ta có thể cướp đi danh dự bằng lời vu khống, rồi dùng nó để bức hại một mạng người.
- Đôi khi im lặng trước bất công cũng góp phần tiếp tay cho kẻ bức hại người vô tội.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bức bách làm cho phải chết một cách oan uổng.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bức hại | Mạnh, tiêu cực, trang trọng/văn chương, chỉ hành động ép buộc tàn nhẫn dẫn đến cái chết oan uổng. Ví dụ: Chế độ tàn bạo ấy đã bức hại không ít người vô tội. |
| hãm hại | Mạnh, tiêu cực, trang trọng/văn chương, chỉ hành động gây hại nghiêm trọng, có thể dẫn đến cái chết. Ví dụ: Kẻ thù đã hãm hại nhiều người vô tội trong cuộc chiến. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về lịch sử, chính trị hoặc nhân quyền.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả sự áp bức, bất công.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các nghiên cứu về xã hội học, lịch sử hoặc luật pháp.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nghiêm trọng, đau thương và bất công.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả các hành động áp bức dẫn đến cái chết oan uổng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh nhẹ nhàng hoặc không liên quan đến sự áp bức.
- Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng bị áp bức hoặc hoàn cảnh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự áp bức khác như "áp bức" hay "đàn áp".
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh sử dụng không phù hợp.
- Người học nên tìm hiểu thêm về bối cảnh lịch sử hoặc xã hội khi từ này được sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị bức hại", "đang bức hại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự vật bị tác động, ví dụ: "bức hại người vô tội".
