Truy bức

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Dồn ép, tác động mạnh đến tinh thần, buộc phải nhận.
Ví dụ: Anh bị truy bức đến mức phải gật đầu nhận lỗi cho xong.
Nghĩa: Dồn ép, tác động mạnh đến tinh thần, buộc phải nhận.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy bị bạn xấu truy bức nên phải nhận lỗi mình không làm.
  • Em bé sợ hãi vì bị người lạ truy bức bắt nhận đồ mất.
  • Cô bạn khóc vì bị nhóm bạn truy bức, bắt nói điều em không muốn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy im lặng vì bị dư luận truy bức, đẩy vào góc tường của lời buộc tội.
  • Trong lớp, có bạn bị truy bức đến mức phải nhận sai chỉ để yên chuyện.
  • Tin nhắn dồn dập truy bức khiến cô bạn mệt mỏi, đành nhận điều vô lý.
3
Người trưởng thành
  • Anh bị truy bức đến mức phải gật đầu nhận lỗi cho xong.
  • Khi những câu hỏi liên tiếp truy bức, người ta dễ buông tay với sự thật.
  • Sự im lặng của tập thể vô tình truy bức kẻ yếu, khiến họ tự nhận phần tội không thuộc về mình.
  • Có lúc, nỗi sợ bị mất chỗ đứng truy bức ta, buộc ta chấp nhận điều trái lòng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dồn ép, tác động mạnh đến tinh thần, buộc phải nhận.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
truy bức Từ này mang sắc thái tiêu cực, thể hiện hành động ép buộc, gây áp lực mạnh mẽ về tinh thần, thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm trọng hoặc pháp lý. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Anh bị truy bức đến mức phải gật đầu nhận lỗi cho xong.
ép buộc Trung tính đến tiêu cực, chỉ hành động dùng quyền lực hoặc áp lực để bắt người khác làm theo ý mình, bao gồm cả áp lực tinh thần. Ví dụ: Họ ép buộc anh phải nhận tội dù không có bằng chứng.
cưỡng bức Tiêu cực, mạnh mẽ, thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm trọng hoặc pháp lý, chỉ sự ép buộc bằng vũ lực hoặc quyền lực tuyệt đối, cả về thể chất lẫn tinh thần. Ví dụ: Nạn nhân bị cưỡng bức khai báo thông tin mật.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về pháp luật, chính trị hoặc các tình huống căng thẳng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả tình huống căng thẳng, áp lực.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong lĩnh vực pháp lý, an ninh.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác áp lực, căng thẳng.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả tình huống có áp lực mạnh mẽ về tinh thần.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh nhẹ nhàng, thân mật.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "áp bức" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "áp bức" nhưng "truy bức" nhấn mạnh hơn vào sự dồn ép tinh thần.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai.
  • Đảm bảo hiểu rõ tình huống trước khi sử dụng để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "truy bức ai đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đại từ, ví dụ: "truy bức anh ta".