Đày đoạ

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bắt phải chịu cảnh sống đau khổ, cực nhục.
Ví dụ: Anh ta đày đoạ vợ bằng những lời mắng nhiếc và kiểm soát ngặt nghèo.
Nghĩa: Bắt phải chịu cảnh sống đau khổ, cực nhục.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông ta đày đoạ con ngựa bằng cách bắt nó kéo xe suốt ngày không nghỉ.
  • Cậu bé thương con chó bị chủ cũ đày đoạ, nên ôm nó về chăm sóc.
  • Câu chuyện kể về một cô bé bị dì ghẻ đày đoạ làm việc nặng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bộ phim tái hiện cảnh tù nhân bị cai ngục đày đoạ cả thể xác lẫn tinh thần.
  • Nghe tin người giúp việc bị chủ nhà đày đoạ, cả xóm xôn xao phẫn nộ.
  • Những kẻ buôn người thường đày đoạ nạn nhân bằng lao động khổ sai.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta đày đoạ vợ bằng những lời mắng nhiếc và kiểm soát ngặt nghèo.
  • Cuộc hôn nhân không tình yêu trở thành chiếc lồng đày đoạ cả hai người, ngày dài nặng như chì.
  • Chế độ tàn bạo ấy đày đoạ dân lành, để tiếng khóc lẫn vào tiếng gió đêm.
  • Đừng đày đoạ bản thân bằng những kỳ vọng vô lý; lòng nhân từ cũng là một lối về.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bắt phải chịu cảnh sống đau khổ, cực nhục.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đày đoạ Mạnh, tiêu cực, chỉ hành động gây ra sự đau khổ, cực nhục kéo dài một cách tàn nhẫn. Ví dụ: Anh ta đày đoạ vợ bằng những lời mắng nhiếc và kiểm soát ngặt nghèo.
hành hạ Mạnh, tiêu cực, chỉ việc gây đau đớn về thể xác hoặc tinh thần một cách có chủ đích, thường kéo dài. Ví dụ: Kẻ ác đã hành hạ tù nhân dã man.
ngược đãi Mạnh, tiêu cực, chỉ hành vi đối xử tồi tệ, gây tổn thương, đau khổ về thể chất hoặc tinh thần, thường trong mối quan hệ phụ thuộc. Ví dụ: Cô bé bị ngược đãi từ nhỏ bởi cha dượng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để miêu tả tình trạng bị áp bức, chịu đựng đau khổ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo cảm giác bi thương, nhấn mạnh sự đau khổ của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn chương và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đau khổ, áp bức mà ai đó phải chịu đựng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh nhẹ nhàng hoặc không nghiêm trọng.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "hành hạ" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "hành hạ" nhưng "đày đoạ" thường mang ý nghĩa sâu sắc hơn.
  • Chú ý không dùng từ này trong ngữ cảnh vui vẻ hoặc tích cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị đày đoạ", "đã đày đoạ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự vật bị tác động, ví dụ: "đày đoạ người dân", "đày đoạ cuộc sống".