Hãm hại

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm cho bị hại, bị chết, bằng những thủ đoạn ám muội.
Ví dụ: Anh ta bị đồng nghiệp hãm hại bằng một kế bẩn.
Nghĩa: Làm cho bị hại, bị chết, bằng những thủ đoạn ám muội.
1
Học sinh tiểu học
  • Cậu bé tin bạn nhưng không ngờ bạn tìm cách hãm hại cậu.
  • Con cáo giả vờ thân thiện để hãm hại chú gà trong chuồng.
  • Người lạ rải bả để hãm hại đàn chó của làng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ta dựng chuyện để hãm hại bạn cùng lớp trước thầy cô.
  • Trong truyện, tên phản diện mỉm cười lịch sự nhưng âm thầm hãm hại người khác.
  • Có kẻ tạo tài khoản giả, tung tin bịa đặt nhằm hãm hại bạn trên mạng.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta bị đồng nghiệp hãm hại bằng một kế bẩn.
  • Ở chốn lợi ích đan xen, một lời đồn đủ để hãm hại cả sự nghiệp người ta.
  • Cô ấy hiểu ra rằng nụ cười xã giao đôi khi chỉ che đậy ý định hãm hại.
  • Những kế hoạch hãm hại len lỏi trong bóng tối, nuôi lớn từ lòng đố kị.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm cho bị hại, bị chết, bằng những thủ đoạn ám muội.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hãm hại mạnh, tiêu cực rõ, sắc thái mưu mô; trung tính-văn nói/văn viết Ví dụ: Anh ta bị đồng nghiệp hãm hại bằng một kế bẩn.
hại trung tính, mức độ rộng hơn nhưng thường đồng nghĩa trong ngữ cảnh cố ý gây hại Ví dụ: Hắn bịa chuyện để hại bạn cùng lớp.
đầu độc mạnh, cụ thể về thủ đoạn kín đáo; thiên về phương thức ám muội Ví dụ: Chúng âm thầm đầu độc ông lão để chiếm tài sản.
ám hại mạnh, văn chương/trang trọng; nhấn kín đáo, mưu sát Ví dụ: Tên gian thần định ám hại vị trung thần.
cứu giúp trung tính, hành động bảo vệ khỏi nguy hại; đối lập mục đích Ví dụ: Anh kịp thời cứu giúp nạn nhân khỏi bọn xấu.
bảo vệ trung tính-trang trọng, ngăn người khác bị hại Ví dụ: Cảnh vệ đã bảo vệ nhân chứng trước mọi âm mưu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về hành động xấu xa, có chủ đích làm hại người khác.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài báo, báo cáo về tội phạm hoặc các vụ việc có tính chất nghiêm trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả các tình huống kịch tính, xung đột trong truyện, tiểu thuyết.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường mang ý nghĩa chỉ trích hoặc lên án.
  • Thuộc phong cách nghiêm túc, thường dùng trong văn viết và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh hành động có chủ đích xấu xa, gây hại nghiêm trọng.
  • Tránh dùng trong các tình huống nhẹ nhàng hoặc không có ý định xấu rõ ràng.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "hại" trong ngữ cảnh ít nghiêm trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "hại" khi không phân biệt rõ mức độ nghiêm trọng.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động gây hại cho đối tượng khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ta hãm hại người khác."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật bị hại, ví dụ: "hãm hại bạn bè", "hãm hại đối thủ".
hại ám hại mưu hại sát hại giết hại thủ tiêu ám sát sát nhân gây hại gây tổn hại