Đầu độc

Nghĩa & Ví dụ
1. Làm cho ăn hoặc uống phải chất độc nhằm giết hại hoặc làm huỷ hoại cụ thể.
Ví dụ: Hắn bị bắt vì cố ý đầu độc đối thủ trong bữa tiệc.
2. Làm cho nhiễm phải từ tưởng, văn hoá đối truy nhằm gây bại hoại về mặt tinh thần.
Nghĩa 1: Làm cho ăn hoặc uống phải chất độc nhằm giết hại hoặc làm huỷ hoại cụ thể.
1
Học sinh tiểu học
  • Con mèo bị kẻ xấu đầu độc nên ngã lăn ra.
  • Bạn không được cho cá ăn bừa bãi kẻo ai đó đầu độc ao cá.
  • Người bảo vệ phát hiện có kẻ định đầu độc chó giữ nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong truyện trinh thám, hung thủ lén đầu độc nạn nhân bằng ly trà.
  • Cảnh báo được dán khắp nơi để ngăn ai đó đầu độc nguồn nước.
  • Bác sĩ nghi ngờ bệnh nhân bị đầu độc nên yêu cầu xét nghiệm độc chất.
3
Người trưởng thành
  • Hắn bị bắt vì cố ý đầu độc đối thủ trong bữa tiệc.
  • Tin đồn về việc đầu độc giếng làng làm cả xóm bất an.
  • Một nhúm bột vô danh có thể đầu độc cả mâm cơm, nên người ta cảnh giác với lạ thường.
  • Pháp y khẳng định đây không phải ngộ độc vô tình mà là hành vi đầu độc có chủ ý.
Nghĩa 2: Làm cho nhiễm phải từ tưởng, văn hoá đối truy nhằm gây bại hoại về mặt tinh thần.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Làm cho ăn hoặc uống phải chất độc nhằm giết hại hoặc làm huỷ hoại cụ thể.
Từ đồng nghĩa:
bỏ độc hạ độc
Từ Cách sử dụng
đầu độc Hành động cố ý, có chủ đích, mang tính tiêu cực, gây hại nghiêm trọng đến tính mạng hoặc sức khỏe. Thường dùng trong ngữ cảnh hình sự, y tế, hoặc cảnh báo. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Hắn bị bắt vì cố ý đầu độc đối thủ trong bữa tiệc.
bỏ độc Trung tính, trực tiếp, thường dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc tin tức. Ví dụ: Hắn đã bỏ độc vào ly nước của nạn nhân.
hạ độc Mạnh, tiêu cực, thường dùng trong ngữ cảnh hình sự, văn chương, ám chỉ hành động có chủ đích giết người. Ví dụ: Kẻ thù đã hạ độc vua bằng một loại thuốc hiếm.
Nghĩa 2: Làm cho nhiễm phải từ tưởng, văn hoá đối truy nhằm gây bại hoại về mặt tinh thần.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động ác ý, có thể dùng trong các câu chuyện tội phạm hoặc khi nói về hành vi xấu.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài báo, báo cáo về tội phạm, an ninh hoặc các vấn đề xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo kịch tính, thể hiện sự xung đột hoặc bi kịch.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường mang ý nghĩa xấu.
  • Phong cách nghiêm trọng, thường dùng trong ngữ cảnh cần nhấn mạnh hậu quả.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh hành động có chủ đích gây hại.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh nhẹ nhàng hoặc không liên quan đến ý nghĩa tiêu cực.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ đối tượng bị đầu độc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động gây hại khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "nhiễm độc" ở chỗ "đầu độc" thường có chủ đích.
  • Cần chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đầu độc ai đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật bị tác động, ví dụ: "đầu độc tâm trí", "đầu độc cơ thể".