Lây nhiễm

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nhiễm bệnh do bị lây từ người khác.
Ví dụ : Anh ấy bị lây nhiễm do tiếp xúc gần với bệnh nhân.
Nghĩa: Nhiễm bệnh do bị lây từ người khác.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan bị lây nhiễm cảm cúm từ chị gái.
  • Em rửa tay thường xuyên để không lây nhiễm từ bạn bè.
  • Thầy dặn khi ho phải che miệng để tránh lây nhiễm cho người khác.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn cùng bàn không đeo khẩu trang nên dễ lây nhiễm cúm cho cả nhóm.
  • Sau giờ thể dục, ai cũng được nhắc sát khuẩn tay để giảm nguy cơ lây nhiễm.
  • Trong mùa dịch, việc tụ tập đông người khiến lây nhiễm diễn ra nhanh hơn.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy bị lây nhiễm do tiếp xúc gần với bệnh nhân.
  • Những cái bắt tay vô tư trong buổi họp đã thành cầu nối cho lây nhiễm.
  • Khi mệt mỏi, cơ thể yếu đi, ta dễ trở thành mắt xích tiếp theo của chuỗi lây nhiễm.
  • Ý thức phòng dịch không chỉ bảo vệ bản thân mà còn chặn lại đường đi của lây nhiễm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nhiễm bệnh do bị lây từ người khác.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lây nhiễm Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ sự truyền bệnh từ cá thể này sang cá thể khác. Ví dụ: Anh ấy bị lây nhiễm do tiếp xúc gần với bệnh nhân.
lây Trung tính, phổ biến, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: Bệnh sởi rất dễ lây.
lây lan Trung tính, phổ biến, nhấn mạnh sự lan rộng của bệnh. Ví dụ: Dịch bệnh đang lây lan nhanh chóng trong cộng đồng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc truyền bệnh giữa người với người.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo y tế, bài viết khoa học về dịch bệnh.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng rộng rãi trong y học và các ngành liên quan đến sức khỏe.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường gặp trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về sự truyền bệnh giữa người hoặc động vật.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến y tế hoặc sức khỏe.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nhiễm bệnh" khi không rõ nguồn lây.
  • Khác biệt với "truyền nhiễm" ở chỗ "lây nhiễm" nhấn mạnh vào quá trình lây từ người này sang người khác.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị lây nhiễm", "đã lây nhiễm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bệnh tật, phó từ chỉ thời gian hoặc mức độ, ví dụ: "bệnh", "nhanh chóng".
truyền nhiễm nhiễm lây bệnh dịch vi rút vi khuẩn vắc xin miễn dịch chữa khỏi
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt