Lắng

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Chìm đọng lại ở đáy.
Ví dụ: Bã cà phê lắng xuống, mặt nước dần trong.
2.
động từ
Trở lại trạng thái tĩnh, không còn những biểu hiện sôi nổi mạnh mẽ lúc đầu.
Ví dụ: Cơn giận đã lắng, lời nói trở nên chậm và rõ.
Nghĩa 1: Chìm đọng lại ở đáy.
1
Học sinh tiểu học
  • Bụi trong cốc nước dần lắng xuống đáy.
  • Bùn trong ao mưa lắng lại, nước ở trên trong hơn.
  • Nồi canh để yên một lúc, cặn lắng ở dưới.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau khi khuấy, ta để dung dịch yên để hạt đất lắng xuống.
  • Bể lọc hoạt động tốt khi cát bẩn lắng hẳn xuống đáy bể.
  • Nước sông đục, qua khúc lặng thì phù sa bắt đầu lắng lại.
3
Người trưởng thành
  • Bã cà phê lắng xuống, mặt nước dần trong.
  • Khi rót chậm tay, những mẩu bột li ti chịu thua sức nặng mà lắng xuống đáy bình.
  • Trong chậu nước giặt, bọt tan dần, cặn xà phòng lắng lại như một lớp mỏng.
  • Đợi một chốc, mọi thứ lơ lửng đều chịu quy luật mà lắng xuống, để phần trong nổi lên.
Nghĩa 2: Trở lại trạng thái tĩnh, không còn những biểu hiện sôi nổi mạnh mẽ lúc đầu.
1
Học sinh tiểu học
  • Tiếng ồn trong sân trường dần lắng xuống.
  • Cơn mưa to đã lắng, gió cũng nhẹ hơn.
  • Cả lớp háo hức lúc đầu, rồi ai nấy cũng lắng lại để nghe cô giảng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau hồi cổ vũ, khán đài lắng xuống, nhường chỗ cho tiếng còi khai cuộc.
  • Cảm xúc bùng nổ ban nãy đã lắng, chỉ còn nhịp thở đều và ánh mắt tập trung.
  • Khi tranh cãi qua đi, bầu không khí trong phòng họp lắng lại, mọi người chịu ngồi nghe nhau.
3
Người trưởng thành
  • Cơn giận đã lắng, lời nói trở nên chậm và rõ.
  • Sau những ngày xôn xao, thành phố lắng xuống như vừa thở dài.
  • Đám đông tan dần, dư âm lắng lại, để khoảng trống nghe rõ tiếng mình.
  • Khi sóng cảm xúc lắng, ta mới thấy điều gì còn lại đủ bền để giữ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chìm đọng lại ở đáy.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lắng Trung tính, chỉ quá trình vật lý của các hạt trong chất lỏng. Ví dụ: Bã cà phê lắng xuống, mặt nước dần trong.
đọng Trung tính, chỉ sự tích tụ của chất lỏng hoặc vật chất. Ví dụ: Nước mưa đọng lại trên lá.
lắng đọng Trung tính, nhấn mạnh quá trình chìm xuống và tích tụ. Ví dụ: Bùn lắng đọng dưới đáy sông.
hoà tan Trung tính, chỉ quá trình tan vào chất lỏng. Ví dụ: Đường hòa tan trong nước nóng.
khuấy Trung tính, chỉ hành động làm chất lỏng chuyển động để ngăn sự lắng đọng. Ví dụ: Khuấy đều cà phê.
nổi Trung tính, chỉ trạng thái ở trên bề mặt chất lỏng, đối lập với chìm. Ví dụ: Váng dầu nổi trên mặt nước.
Nghĩa 2: Trở lại trạng thái tĩnh, không còn những biểu hiện sôi nổi mạnh mẽ lúc đầu.
Từ đồng nghĩa:
dịu lại yên lắng xuống
Từ Cách sử dụng
lắng Trung tính, chỉ sự chuyển đổi trạng thái cảm xúc, tinh thần hoặc tình hình. Ví dụ: Cơn giận đã lắng, lời nói trở nên chậm và rõ.
dịu lại Trung tính, chỉ sự giảm bớt cường độ của cảm xúc, tình hình. Ví dụ: Cơn giận của anh ấy đã dịu lại.
yên Trung tính, chỉ trạng thái bình lặng, không còn xáo động. Ví dụ: Tâm hồn tôi đã yên sau bao biến cố.
lắng xuống Trung tính, nhấn mạnh quá trình trở nên bình tĩnh, ổn định. Ví dụ: Mọi chuyện rồi sẽ lắng xuống.
sôi nổi Trung tính, chỉ trạng thái hoạt động mạnh mẽ, hào hứng. Ví dụ: Cô ấy luôn sôi nổi trong mọi hoạt động.
kích động Tiêu cực, chỉ trạng thái bị kích thích mạnh, mất bình tĩnh. Ví dụ: Đừng kích động anh ấy thêm nữa.
náo động Tiêu cực, chỉ trạng thái ồn ào, hỗn loạn, không yên tĩnh. Ví dụ: Cả khu phố náo động vì tiếng cãi vã.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái cảm xúc hoặc tình huống đã trở nên yên tĩnh hơn, ví dụ như "cơn giận đã lắng xuống".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả quá trình hoặc hiện tượng trở nên ổn định, ví dụ "tình hình đã lắng dịu".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh về sự yên bình, tĩnh lặng, ví dụ "mặt hồ lắng đọng".
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi miêu tả hiện tượng vật lý như "cặn lắng" trong hóa học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự yên tĩnh, ổn định, thường mang sắc thái nhẹ nhàng, bình yên.
  • Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ, nhưng mang tính trang trọng hơn trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự chuyển biến từ trạng thái sôi nổi sang yên tĩnh.
  • Tránh dùng khi cần miêu tả sự sôi động hoặc biến động mạnh.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc hoặc hiện tượng tự nhiên.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "lắng nghe" do âm đầu giống nhau, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "lắng đọng" ở chỗ "lắng" có thể chỉ trạng thái tĩnh lặng chung, còn "lắng đọng" thường chỉ sự tích tụ cụ thể.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ trạng thái hoặc cảm xúc phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nước lắng", "tâm trạng lắng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (nước, bụi), trạng từ (dần, nhanh chóng).
đọng chìm kết tủa trầm tích trong trong trẻo trong vắt trong veo trong sạch trong sáng