Phẫn nộ

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(hoặc t.) Căm giận đến mức có những biểu hiện mạnh mẽ, không kìm giữ được.
Ví dụ: Anh ấy phẫn nộ trước hành vi lừa dối trắng trợn.
Nghĩa: (hoặc t.) Căm giận đến mức có những biểu hiện mạnh mẽ, không kìm giữ được.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam phẫn nộ khi bạn xé tranh mình vừa vẽ và bật khóc to.
  • Cô bé phẫn nộ vì bị vu oan lấy bút, mặt đỏ bừng và nói to.
  • Em phẫn nộ khi thấy bạn bắt nạt bạn nhỏ, liền chạy đi gọi cô giáo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu phẫn nộ trước bình luận xúc phạm mẹ mình và phản ứng gay gắt.
  • Cả lớp phẫn nộ khi điểm thi bị công bố sai, ai nấy ầm ầm ý kiến.
  • Nó phẫn nộ vì bị bịa chuyện trên mạng, tay run mà vẫn gõ phản hồi.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy phẫn nộ trước hành vi lừa dối trắng trợn.
  • Tôi phẫn nộ đến mức phải rời cuộc họp, nếu không sẽ nói những lời khó nghe.
  • Cô phẫn nộ khi công sức nhiều năm bị phủi sạch, tim đập dồn dập và giọng vỡ oà.
  • Họ phẫn nộ trước sự bất công kéo dài, và cơn giận ấy biến thành hành động.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi bày tỏ sự bất bình mạnh mẽ về một sự việc không công bằng hoặc gây bức xúc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết phê phán, bình luận xã hội hoặc các báo cáo về sự kiện gây tranh cãi.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả cảm xúc mãnh liệt của nhân vật trước một tình huống bất công hoặc đau thương.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường mang tính tiêu cực.
  • Thường xuất hiện trong văn viết và nghệ thuật hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ giận dữ cao, không thể kiềm chế.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự bình tĩnh hoặc khi muốn giữ thái độ trung lập.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc mạnh khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ giận dữ khác như "bực tức" hay "tức giận", nhưng "phẫn nộ" có mức độ mạnh hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng quá mức trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả trạng thái cảm xúc mạnh mẽ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phẫn nộ dữ dội", "phẫn nộ không kiềm chế".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ mức độ (rất, cực kỳ) và danh từ chỉ đối tượng gây ra cảm xúc (hành động, sự việc).