Hờn giận

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Giận không nói ra, nhưng vẫn tỏ bằng thái độ cho người khác biết.
Ví dụ: Cô ấy hờn giận, im mà sắc mặt nói hết.
Nghĩa: Giận không nói ra, nhưng vẫn tỏ bằng thái độ cho người khác biết.
1
Học sinh tiểu học
  • Em hờn giận nên quay mặt đi, không chịu nói chuyện.
  • Bé hờn giận mẹ, ôm con gấu bông và im lặng.
  • Nó hờn giận bạn vì bị trêu, ngồi tách ra một góc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô bạn hờn giận, trả lời cộc lốc rồi đeo tai nghe lảng đi.
  • Nó hờn giận nên đọc tin nhắn mà không trả lời, cứ để người kia loay hoay.
  • Vì bị bạn爽 hẹn, cậu hờn giận, đến lớp cũng chẳng buồn nhìn mặt.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy hờn giận, im mà sắc mặt nói hết.
  • Anh hờn giận, nhấp ngụm cà phê thật chậm như để người kia hiểu mình không vui.
  • Có những ngày ta hờn giận, lời chưa kịp thốt mà khoảng cách đã dài ra.
  • Trong bữa cơm, chị hờn giận, gắp toàn món của mình, để mặc anh tự xoay xở.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Giận không nói ra, nhưng vẫn tỏ bằng thái độ cho người khác biết.
Từ đồng nghĩa:
dỗi hờn dỗi hờn giận hờn
Từ trái nghĩa:
làm lành làm hoà dàn hoà
Từ Cách sử dụng
hờn giận Sắc thái nhẹ đến vừa; cảm xúc dỗi hờn, thường trong quan hệ thân mật; khẩu ngữ, đời thường Ví dụ: Cô ấy hờn giận, im mà sắc mặt nói hết.
dỗi nhẹ, khẩu ngữ, thân mật Ví dụ: Cô ấy dỗi cả ngày không chịu nói chuyện.
hờn nhẹ, giàu cảm xúc, hơi văn chương/miền Nam Ví dụ: Nó vẫn hờn mẹ nên chẳng chịu ăn cơm.
dỗi hờn nhẹ, giàu cảm xúc, khẩu ngữ Ví dụ: Cậu ấy dỗi hờn vì bị trêu trước lớp.
giận hờn nhẹ-vừa, cảm xúc, thông dụng Ví dụ: Hai đứa giận hờn nhau cả tuần.
làm lành nhẹ, trung tính, khẩu ngữ Ví dụ: Hai người làm lành sau buổi nói chuyện tối qua.
làm hoà nhẹ, trung tính, phổ thông Ví dụ: Họ đã làm hòa và cười với nhau.
dàn hoà trung tính, hơi trang trọng Ví dụ: Bạn bè vào dàn hòa, hai bên hết giận.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm xúc trong các mối quan hệ cá nhân như bạn bè, gia đình, người yêu.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, truyện ngắn để miêu tả tâm trạng nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc nhẹ nhàng, có phần trẻ con, không quá nghiêm trọng.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, không dùng trong văn bản trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm xúc giận dỗi nhẹ nhàng, không quá căng thẳng.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự nghiêm túc hoặc chuyên nghiệp.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ thái độ như "im lặng", "lạnh nhạt".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "giận dữ" - một cảm xúc mạnh mẽ hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai mức độ cảm xúc.
  • Để tự nhiên, có thể kết hợp với ngữ điệu và cử chỉ khi giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cô ấy hờn giận".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người, trạng từ chỉ mức độ hoặc thời gian, ví dụ: "rất hờn giận", "hờn giận lâu".