Làm lành

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm cho quan hệ trở lại thân thiết như cũ, sau khi giận dỗi.
Ví dụ: Chúng tôi nói chuyện lại và làm lành sau những ngày lạnh nhạt.
Nghĩa: Làm cho quan hệ trở lại thân thiết như cũ, sau khi giận dỗi.
1
Học sinh tiểu học
  • Em xin lỗi bạn và hai đứa làm lành, lại chơi với nhau vui vẻ.
  • Anh chị cãi nhau, rồi ôm nhau làm lành.
  • Mẹ con giận nhau, tối nay nói chuyện và làm lành.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau cuộc cãi vã, tụi mình nhắn tin giải thích rồi làm lành, không còn ngại nhau nữa.
  • Nhóm bạn hiểu lầm, gặp mặt nói thẳng rồi làm lành, không để chuyện nhỏ kéo dài.
  • Bạn chủ động xin lỗi, chúng tớ cùng làm lành và tiếp tục ôn bài chung.
3
Người trưởng thành
  • Chúng tôi nói chuyện lại và làm lành sau những ngày lạnh nhạt.
  • Đến một lúc, cả hai nhận ra điều quý nhất là bình yên, nên chọn làm lành thay vì tranh thắng thua.
  • Anh đặt tách trà xuống bàn, thở dài một hơi rồi gọi điện làm lành trước.
  • Không phải ai cũng đủ mềm để làm lành, nhưng sự mềm ấy cứu được nhiều mối quan hệ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm cho quan hệ trở lại thân thiết như cũ, sau khi giận dỗi.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
làm lành Thể hiện hành động chủ động hàn gắn, khôi phục mối quan hệ sau mâu thuẫn, mang sắc thái tích cực, mong muốn hòa giải. Trung tính, dùng trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: Chúng tôi nói chuyện lại và làm lành sau những ngày lạnh nhạt.
làm hoà Trung tính, khẩu ngữ, phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: Hai đứa trẻ đã làm hòa sau trận cãi vã.
hoà giải Trung tính, hơi trang trọng, thường dùng trong các tình huống có mâu thuẫn rõ ràng. Ví dụ: Hai bên đã hòa giải sau nhiều tranh cãi.
giảng hoà Trung tính, hơi trang trọng, thường dùng khi có người thứ ba dàn xếp hoặc hai bên chủ động chấm dứt mâu thuẫn. Ví dụ: Anh ấy đã cố gắng giảng hòa cho hai người bạn.
hàn gắn Trung tính, mang sắc thái khôi phục những tổn thương, thường dùng cho mối quan hệ có rạn nứt sâu hơn. Ví dụ: Họ đang cố gắng hàn gắn lại tình cảm vợ chồng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc hàn gắn mối quan hệ cá nhân sau xung đột.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả tâm lý nhân vật hoặc tình huống xung đột.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự hòa giải, tích cực và mong muốn cải thiện mối quan hệ.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang tính thân mật và gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn đạt ý định hòa giải trong các mối quan hệ cá nhân.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành, có thể thay bằng "hòa giải" hoặc "giảng hòa".
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, giữa bạn bè, gia đình.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "hòa giải" trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai phong cách.
  • Để tự nhiên, nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cố gắng làm lành", "muốn làm lành".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (chủ ngữ), phó từ chỉ mức độ (rất, cố gắng), và trạng ngữ chỉ thời gian (ngay lập tức).