Hậm hực
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Có thái độ bực tức, khó chịu trong lòng vì không được như ý, mà không thể nói ra, không thể phản ứng lại.
Ví dụ:
Anh hậm hực vì kế hoạch bị gạt đi mà chẳng thể phản đối.
Nghĩa: Có thái độ bực tức, khó chịu trong lòng vì không được như ý, mà không thể nói ra, không thể phản ứng lại.
1
Học sinh tiểu học
- Thằng bé hậm hực vì thua trò chơi nhưng không dám cãi.
- Con bé hậm hực khi bị đổi chỗ ngồi mà không nói gì.
- Nó hậm hực vì bị cô giáo nhắc nhở trước lớp, chỉ im lặng cúi đầu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy hậm hực khi bài thuyết trình bị chấm thấp, dù biết mình khó mà tranh luận lại.
- Cậu hậm hực nhìn đội bạn ăn mừng, nén tiếng thở dài vào trong.
- Cô bạn hậm hực vì bị hiểu lầm, muốn giải thích nhưng đành cắn môi im lặng.
3
Người trưởng thành
- Anh hậm hực vì kế hoạch bị gạt đi mà chẳng thể phản đối.
- Chị hậm hực suốt buổi họp, lời muốn nói cứ vướng ở cổ họng.
- Anh ta hậm hực nhìn cơ hội trôi qua, chỉ biết siết chặt bàn tay dưới gầm bàn.
- Tôi hậm hực với quyết định ấy, nuốt bực vào trong như nuốt một hòn than nóng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có thái độ bực tức, khó chịu trong lòng vì không được như ý, mà không thể nói ra, không thể phản ứng lại.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hậm hực | mức độ: vừa–mạnh; cảm xúc: bực bội dồn nén; ngữ vực: khẩu ngữ–trung tính Ví dụ: Anh hậm hực vì kế hoạch bị gạt đi mà chẳng thể phản đối. |
| cay cú | mạnh, khẩu ngữ, cay tức dai dẳng Ví dụ: Anh ấy cay cú vì bị xử ép. |
| uất ức | mạnh, trang trọng/đời thường, bức bối ấm ức không nói được Ví dụ: Cô ấy uất ức mà không biết kêu ai. |
| ấm ức | vừa, khẩu ngữ, bực bội giữ trong lòng Ví dụ: Thằng bé ấm ức vì bị mắng oan. |
| bực tức | vừa, trung tính, khó chịu vì bị ức chế Ví dụ: Nó bực tức nhưng đành im lặng. |
| hả hê | mạnh, khẩu ngữ, thỏa mãn hả dạ Ví dụ: Anh ta hả hê khi đội mình thắng. |
| thoả mãn | vừa, trung tính, được như ý nên không bực bội Ví dụ: Khách hàng thỏa mãn với kết quả. |
| an lòng | nhẹ, trang trọng/đời thường, yên tâm không còn ấm ức Ví dụ: Nghe lời giải thích, cô mới an lòng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác bực bội, khó chịu không thể hiện ra ngoài.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính chủ quan.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả tâm trạng nhân vật, tạo chiều sâu cảm xúc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tiêu cực, bực bội, khó chịu.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác bực bội không thể hiện ra ngoài.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc khác để tăng cường độ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảm xúc khác như "bực bội", "khó chịu" nhưng "hậm hực" nhấn mạnh sự không thể hiện ra ngoài.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả trạng thái tâm lý của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy hậm hực".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ như "rất", "hơi" hoặc danh từ chỉ người như "anh ấy", "cô ấy".

Danh sách bình luận