Phẫn uất

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Căm giận và uất ức đến cao độ.
Ví dụ: Anh phẫn uất trước lời vu khống trắng trợn.
Nghĩa: Căm giận và uất ức đến cao độ.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam phẫn uất khi thấy bạn mình bị bắt nạt.
  • Em phẫn uất vì bức tranh mình vẽ bị xé bỏ vô cớ.
  • Cả lớp phẫn uất khi cô lao công bị người lạ quát mắng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu phẫn uất trước sự bất công rành rành mà không ai đứng ra nói giúp.
  • Nhìn đội bạn chơi xấu mà trọng tài làm ngơ, nó phẫn uất đến nghẹn lời.
  • Con bé phẫn uất khi công sức cả tuần bị gạt đi chỉ vì một lời quy chụp.
3
Người trưởng thành
  • Anh phẫn uất trước lời vu khống trắng trợn.
  • Chị cố giữ bình tĩnh, nhưng trong lòng phẫn uất như lửa cháy âm ỉ.
  • Người lao động phẫn uất khi quyền lợi bị chèn ép hết lần này đến lần khác.
  • Có những khoảnh khắc ta phẫn uất không chỉ vì bị tổn thương, mà vì lẽ phải bị coi nhẹ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Căm giận và uất ức đến cao độ.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
phẫn uất Diễn tả cảm xúc căm giận, uất ức tột độ, thường mang tính chất dồn nén, bức bối, có thể bùng phát hoặc âm ỉ. Mang sắc thái tiêu cực, mạnh mẽ, trang trọng hoặc văn chương. Ví dụ: Anh phẫn uất trước lời vu khống trắng trợn.
oán hận Mạnh mẽ, tiêu cực, trang trọng, diễn tả sự căm ghét sâu sắc, dai dẳng. Ví dụ: Anh ta oán hận kẻ đã hãm hại gia đình mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ đồng nghĩa đơn giản hơn như "bực tức".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết phân tích tâm lý, xã hội hoặc các bài báo về sự bất công.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả cảm xúc mạnh mẽ của nhân vật, tạo chiều sâu cho câu chuyện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn chương và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm giác bất công và giận dữ sâu sắc.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm hoặc cảm giác nặng nề.
  • Thích hợp trong các tình huống cần diễn tả cảm xúc mãnh liệt và sâu sắc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "bực tức" hay "tức giận", nhưng "phẫn uất" mang sắc thái mạnh mẽ hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả trạng thái cảm xúc mạnh mẽ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy phẫn uất".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ (rất, vô cùng) hoặc danh từ chỉ nguyên nhân (sự việc, tình huống).