Ganh tị

Nghĩa & Ví dụ
động từ
So tính hơn thiệt giữa mình với người, và khó chịu thấy người ta hơn mình.
Ví dụ: Tôi ganh tị khi đồng nghiệp được thăng chức.
Nghĩa: So tính hơn thiệt giữa mình với người, và khó chịu thấy người ta hơn mình.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan được cô khen, em không nên ganh tị mà hãy cố gắng hơn.
  • Thấy bạn có hộp bút đẹp, bé chợt ganh tị rồi mím môi.
  • Em ganh tị khi bạn đá bóng giỏi, nhưng em quyết tập luyện.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu thoáng ganh tị khi bạn cùng lớp liên tiếp đạt giải, rồi tự nhắc mình nỗ lực.
  • Nhìn dòng bình luận khen bạn, cô bé bỗng ganh tị và tắt điện thoại.
  • Bạn ấy ganh tị với thành tích của nhóm khác nên càng luyện đề nghiêm túc.
3
Người trưởng thành
  • Tôi ganh tị khi đồng nghiệp được thăng chức.
  • Có lúc ta ganh tị chỉ vì người khác tỏa sáng ở nơi ta từng vụt tắt.
  • Anh cố che đi cơn ganh tị bằng nụ cười xã giao, nhưng mắt thì không giấu được.
  • Nếu cứ ganh tị, niềm vui của mình sẽ héo dần theo niềm vui của người khác.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : So tính hơn thiệt giữa mình với người, và khó chịu thấy người ta hơn mình.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ganh tị Diễn tả cảm xúc tiêu cực, nội tâm, thường ngầm hoặc không bộc lộ rõ. Ví dụ: Tôi ganh tị khi đồng nghiệp được thăng chức.
đố kị Trung tính, thường dùng trong văn viết và khẩu ngữ. Ví dụ: Anh ta luôn đố kị với thành công của đồng nghiệp.
ghen ghét Trung tính, có sắc thái tiêu cực nhẹ, dùng trong cả văn viết và khẩu ngữ. Ví dụ: Cô ấy ghen ghét vì bạn mình được khen thưởng.
ngưỡng mộ Tích cực, trang trọng, dùng trong văn viết và khẩu ngữ. Ví dụ: Mọi người đều ngưỡng mộ tài năng của anh ấy.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác khó chịu khi thấy người khác có điều gì đó tốt hơn mình.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng từ "đố kỵ" hoặc "ghen tị" trong các văn bản trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả tâm lý nhân vật, tạo chiều sâu cho câu chuyện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường mang sắc thái không hài lòng hoặc bất mãn.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác khó chịu khi thấy người khác có điều gì đó tốt hơn mình.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng, có thể thay bằng "đố kỵ" hoặc "ghen tị".
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ghen tị", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • "Ganh tị" thường mang sắc thái tiêu cực hơn "ghen tị".
  • Để dùng tự nhiên, nên chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cô ấy ganh tị".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự vật, ví dụ: "ganh tị với bạn bè".
đố kị ghen ghét tị nạnh ghen tuông ghen tức hiềm tị hiềm khích thù hằn oán giận hằn học