Dàn trải

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(hoặc t.) Dàn ra trên diện rộng, thiếu tập trung.
Ví dụ: Chúng ta đang dàn trải nguồn lực nên hiệu quả thấp.
Nghĩa: (hoặc t.) Dàn ra trên diện rộng, thiếu tập trung.
1
Học sinh tiểu học
  • Con vẽ màu dàn trải khắp trang giấy nên bức tranh bị lem.
  • Các bạn bày đồ chơi dàn trải khắp sàn nên khó dọn.
  • Em tưới nước dàn trải khắp luống rau nên chỗ nào cũng ướt mà cây chưa được thấm sâu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ôn bài dàn trải nhiều môn cùng lúc nên kiến thức cứ loãng ra.
  • Đội bóng tấn công dàn trải quá rộng, vì thế đường chuyền quyết định thiếu chính xác.
  • Chi tiêu dàn trải cho đủ thứ làm tiền tiết kiệm chẳng tăng lên.
3
Người trưởng thành
  • Chúng ta đang dàn trải nguồn lực nên hiệu quả thấp.
  • Khi tham vọng dàn trải, mục tiêu trung tâm bị mờ và động lực cũng tan theo.
  • Nội dung chiến dịch dàn trải nhiều thông điệp, cuối cùng không thông điệp nào đọng lại.
  • Yêu thương dàn trải khắp nơi thì đẹp đấy, nhưng đôi khi người gần mình lại thấy chơ vơ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự phân bổ không tập trung, ví dụ như "công việc dàn trải".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để mô tả sự phân bổ nguồn lực hoặc thông tin không hiệu quả.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Có thể dùng trong quản lý dự án để chỉ sự phân bổ nguồn lực không tối ưu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự thiếu hiệu quả.
  • Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu tập trung hoặc hiệu quả.
  • Tránh dùng khi cần diễn đạt sự phân bổ hợp lý hoặc có tổ chức.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh quản lý, tổ chức công việc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "phân bổ" khi không chú ý đến sắc thái tiêu cực.
  • Khác biệt với "tập trung" ở chỗ nhấn mạnh sự phân tán.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "dàn trải công việc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, trạng từ, ví dụ: "dàn trải rộng rãi", "dàn trải công việc".
trải rải lan phân tán mở rộng dàn tản phân bổ phân chia lơ đãng