Rảy

Nghĩa & Ví dụ
x. rẩy.
Ví dụ: Anh rảy ít nước lên mặt cho tỉnh táo.
Nghĩa: x. rẩy.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ rảy ít nước lên chậu hoa cho mát.
  • Cô rảy vài giọt dầu ăn lên chảo trước khi chiên trứng.
  • Bé rảy nước lên tay để rửa sạch bùn đất.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu rảy nước muối lên vết xước để sát trùng, hơi xót nhưng sạch.
  • Mưa rào vừa dứt, gió rảy những hạt nước còn đọng trên lá xuống sân.
  • Cô bán hàng rảy ít nước đường lên bát chè cho thơm ngọt.
3
Người trưởng thành
  • Anh rảy ít nước lên mặt cho tỉnh táo.
  • Chị rảy thuốc lên gốc cây, mong cứu kịp mùa rau đang héo.
  • Lao công rảy nước lên lề đường, mùi bụi tan đi, chiều thành phố dịu lại.
  • Bà cụ khom lưng rảy từng giọt mồ hôi vào luống cải, nghe đất như thấm lời cầu mùa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả hành động cụ thể.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách sử dụng thường nghiêng về miêu tả hành động cụ thể.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Thường dùng khi miêu tả hành động rắc, vẩy nước hoặc chất lỏng.
  • Nên tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
  • Không có nhiều biến thể trong cách sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "rẫy" có nghĩa khác.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai.
  • Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, nên cân nhắc khi sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "rảy nước".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (nước, bụi) và trạng từ (nhẹ, mạnh).
vẩy tưới rắc gieo tung rải vãi phun nhỏ