Nựng
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tỏ rõ sự âu yếm trẻ con bằng lõi nói, cử chì.
Ví dụ:
Cô ấy bế con lên nựng, giọng dịu như gió sớm.
Nghĩa: Tỏ rõ sự âu yếm trẻ con bằng lõi nói, cử chì.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ nựng em bé, khe khẽ hát ru.
- Bà bế cháu lên rồi nựng: "Ngoan nào, bé ơi!"
- Chị xoa má em và nựng em cười khúc khích.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vừa tan học, mẹ ghé qua nựng thằng cu, làm nó cười mím mắt.
- Nghe ngoại nựng bằng giọng miền quê, con bé lập tức nín khóc.
- Anh nhẹ nhàng nựng đứa cháu mới chào đời, lời dỗ dành như sóng nhỏ ru êm.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy bế con lên nựng, giọng dịu như gió sớm.
- Những buổi chiều mệt, chỉ cần nghe mẹ nựng cháu là cả nhà mềm lòng.
- Ông nựng đứa chắt, bàn tay chai sạn bỗng hóa hiền như lá non.
- Trong tiếng mưa lất phất, chị ngồi nựng con, từng lời ru buộc ngày dài lại ngắn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói chuyện với trẻ nhỏ hoặc khi muốn thể hiện sự âu yếm, trìu mến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả tình cảm gia đình hoặc tình yêu thương.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự âu yếm, trìu mến, thường mang sắc thái nhẹ nhàng, thân mật.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn thể hiện tình cảm âu yếm với trẻ nhỏ hoặc người thân yêu.
- Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi giao tiếp với người không quen biết.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "vuốt ve" nhưng "nựng" thường chỉ dùng cho trẻ nhỏ.
- Để dùng tự nhiên, nên chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động âu yếm.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có hình thái biến đổi, thường không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "mẹ nựng con".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật được âu yếm, ví dụ: "nựng bé", "nựng chó".
