Ve vuốt
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Như vuốt ve.
Ví dụ:
Cô ấy ve vuốt tay con khi nó khóc.
Nghĩa: Như vuốt ve.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ ve vuốt má em cho em ngủ ngoan.
- Cô bé ve vuốt lông mèo rất nhẹ nhàng.
- Ba ve vuốt mái tóc em để dõi theo câu chuyện.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô giáo ve vuốt vai bạn nhỏ để trấn an sau giờ kiểm tra.
- Nó khẽ ve vuốt bìa cuốn sách mới, như trân trọng một báu vật.
- Trong bài hát, người mẹ ve vuốt giấc ngủ con bằng lời ru dịu dàng.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy ve vuốt tay con khi nó khóc.
- Anh ve vuốt làn tóc cô, như muốn ném đi cả một ngày mệt mỏi.
- Bà ve vuốt khung cửa gỗ cũ, nhớ về một thời nhà còn đầy tiếng cười.
- Trong đêm hè yên, gió như ve vuốt gàò má, một chút mát, một chút thương.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động nhẹ nhàng, âu yếm, thường là giữa người với người hoặc người với động vật.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mềm mại, tình cảm trong miêu tả nhân vật hoặc cảnh vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nhẹ nhàng, tình cảm, thường mang sắc thái tích cực.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả hành động nhẹ nhàng, tình cảm.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong các tình huống gần gũi, thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "vuốt ve" nhưng không có sự khác biệt lớn về nghĩa.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cô ấy ve vuốt con mèo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng được tác động, ví dụ: "ve vuốt tóc", "ve vuốt da".
