Ôm ấp

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Ôm vào lòng với tình cảm tha thiết, âu yếm.
Ví dụ: Cô ấy ôm ấp đứa con vào lòng.
2.
động từ
Nuôi giữ trong lòng một cách trân trọng, tha thiết.
Ví dụ: Tôi ôm ấp một dự định nhỏ nhưng bền bỉ.
Nghĩa 1: Ôm vào lòng với tình cảm tha thiết, âu yếm.
1
Học sinh tiểu học
  • Bé ôm ấp con gấu bông trước khi đi ngủ.
  • Mẹ ôm ấp em bé cho em nín khóc.
  • Chú chó chạy tới, tôi cúi xuống ôm ấp nó thật chặt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô giáo ôm ấp bạn nhỏ vừa đạt giải, nụ cười rạng rỡ trên sân trường.
  • Sau trận thắng, cậu ôm ấp trái bóng như giữ một khoảnh khắc quý.
  • Trời trở gió, chị khép áo, ôm ấp mèo con cho nó bớt run.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy ôm ấp đứa con vào lòng.
  • Giữa ga tàu ồn ã, họ ôm ấp nhau như sợ thời gian trôi tuột khỏi tay.
  • Người cha khom lưng, ôm ấp ký ức tuổi thơ của con trong vòng tay hôm nay.
  • Trong buổi chia tay, cái ôm ấp kéo dài nói hộ những điều chưa kịp nói.
Nghĩa 2: Nuôi giữ trong lòng một cách trân trọng, tha thiết.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan ôm ấp ước mơ trở thành bác sĩ.
  • Em vẫn ôm ấp ý định tặng mẹ một món quà tự làm.
  • Cậu học sinh ôm ấp niềm tin rằng mình sẽ đọc hết cuốn sách này.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô bé ôm ấp khát vọng thi vào trường chuyên, ngày nào cũng luyện tập.
  • Cậu vẫn âm thầm ôm ấp ý tưởng viết truyện tranh của riêng mình.
  • Từ chuyến đi biển, nó ôm ấp tình yêu với đại dương và muốn học thêm môn bơi.
3
Người trưởng thành
  • Tôi ôm ấp một dự định nhỏ nhưng bền bỉ.
  • Có người cả đời ôm ấp một mối tình im lặng, như hòn than ủ ấm trong tim.
  • Anh vẫn ôm ấp hy vọng hòa giải, dù lời xin lỗi chưa tìm được lối ra.
  • Chị ôm ấp hoài bão đổi nghề, nuôi nó bằng những buổi tối học khuya.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Ôm vào lòng với tình cảm tha thiết, âu yếm.
Từ đồng nghĩa:
ôm
Từ trái nghĩa:
buông đẩy ra
Từ Cách sử dụng
ôm ấp Diễn tả hành động ôm vật lý với sự trìu mến, yêu thương sâu sắc, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, tình cảm. Ví dụ: Cô ấy ôm ấp đứa con vào lòng.
ôm Trung tính, chỉ hành động vòng tay qua người khác, có thể kèm hoặc không kèm tình cảm sâu sắc. Ví dụ: Mẹ ôm con vào lòng.
buông Trung tính, chỉ hành động thả lỏng, không giữ lại. Ví dụ: Anh ấy buông tay cô ấy ra.
đẩy ra Trung tính, chỉ hành động dùng lực làm cho đối tượng rời xa. Ví dụ: Cô bé đẩy mẹ ra khi giận dỗi.
Nghĩa 2: Nuôi giữ trong lòng một cách trân trọng, tha thiết.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ôm ấp Diễn tả việc giữ gìn, nuôi dưỡng một ý nghĩ, tình cảm, ước mơ một cách trân trọng, sâu sắc trong tâm trí. Thường dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng. Ví dụ: Tôi ôm ấp một dự định nhỏ nhưng bền bỉ.
ấp ủ Trung tính, thường dùng với ý nghĩa nuôi dưỡng, giữ gìn một ý nghĩ, tình cảm, kế hoạch trong lòng. Ví dụ: Cô ấy ấp ủ ước mơ trở thành nhà văn.
nuôi dưỡng Trung tính, chỉ việc vun đắp, làm cho phát triển một tình cảm, ý nghĩ. Ví dụ: Anh ấy nuôi dưỡng tình yêu thương dành cho gia đình.
từ bỏ Trung tính, chỉ hành động không tiếp tục theo đuổi, giữ gìn. Ví dụ: Anh ấy từ bỏ ước mơ du học.
quên lãng Trung tính, chỉ việc không còn nhớ đến, không còn quan tâm. Ví dụ: Những kỷ niệm buồn dần bị quên lãng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả hành động ôm ai đó với tình cảm yêu thương, gần gũi.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả tình cảm hoặc cảm xúc trong các bài viết văn học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo hình ảnh tình cảm sâu sắc, lãng mạn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tình cảm ấm áp, yêu thương, thường mang sắc thái tích cực.
  • Thuộc phong cách nghệ thuật và khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả tình cảm sâu sắc, gần gũi với ai đó hoặc điều gì đó.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng trong các ngữ cảnh thân mật, gia đình hoặc tình yêu.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động ôm khác như "ôm", cần chú ý sắc thái tình cảm.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự khách quan hoặc trang trọng.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ tình cảm khác như "yêu thương", "trân trọng".
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ôm ấp giấc mơ", "ôm ấp hy vọng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (giấc mơ, hy vọng), trạng từ (luôn luôn, mãi mãi).