Mơn trớn
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Vuốt ve nhẹ, cốt để gãy cảm giác dễ chịu, thích thú.
Ví dụ:
Cô khẽ mơn trớn bàn tay anh, như một lời trấn an.
2.
động từ
Vuốt ve, tác động nhẹ nhàng đến tình cảm, cốt làm cho vừa lòng.
Ví dụ:
Cô ấy mơn trớn bằng những lời khéo léo để xoa dịu không khí căng thẳng.
Nghĩa 1: Vuốt ve nhẹ, cốt để gãy cảm giác dễ chịu, thích thú.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ mơn trớn mái tóc em để em dễ ngủ.
- Con mèo rúc vào tay bé, bộ lông mơn trớn rất êm.
- Gió mơn trớn trên má, mát rượi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô nhẹ nhàng mơn trớn chú cún để nó thôi sợ hãi.
- Làn nước mát mơn trớn bàn chân sau giờ đá bóng.
- Ánh nắng sớm mơn trớn qua tán lá, khiến sân trường dịu lại.
3
Người trưởng thành
- Cô khẽ mơn trớn bàn tay anh, như một lời trấn an.
- Bờ cát mịn mơn trớn lòng bàn chân, kéo theo ký ức mùa hè xưa.
- Mùi hương thoang thoảng mơn trớn khứu giác, đánh thức một vùng nhớ ngủ quên.
- Làn sương mỏng mơn trớn làn da, để lại cảm giác vừa lành vừa luyến lưu.
Nghĩa 2: Vuốt ve, tác động nhẹ nhàng đến tình cảm, cốt làm cho vừa lòng.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo mơn trớn lời khen, khích lệ chúng em cố gắng.
- Mẹ mơn trớn câu nói dịu dàng để em bớt tủi.
- Bạn ấy mơn trớn bằng lời xin lỗi thật lòng để làm hòa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người bán hàng mơn trớn bằng những lời tư vấn ngọt ngào, khiến khách dễ chịu.
- Lời nhắn mơn trớn đúng lúc giúp bạn tôi bình tĩnh trước kỳ thi.
- Câu chữ mơn trớn trong bức thiệp khiến ai đọc cũng thấy được trân trọng.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy mơn trớn bằng những lời khéo léo để xoa dịu không khí căng thẳng.
- Có những câu mơn trớn nghe êm tai nhưng trống rỗng như gió qua đồng.
- Anh tránh những lời mơn trớn vô bổ, chọn nói thẳng mà ấm áp.
- Đôi khi sự thật cần được mơn trớn một chút, để người nhận đủ bình tâm mà tiếp nhận.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động vuốt ve, tạo cảm giác dễ chịu trong các mối quan hệ thân mật.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả hành vi trong ngữ cảnh cụ thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo hình ảnh nhẹ nhàng, tình cảm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nhẹ nhàng, tình cảm, thường mang sắc thái tích cực.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự vuốt ve, tạo cảm giác dễ chịu trong các mối quan hệ thân mật.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong các tình huống miêu tả cảm xúc, tình cảm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "vuốt ve" nhưng "mơn trớn" thường nhẹ nhàng hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ cho động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "mơn trớn nhẹ nhàng", "mơn trớn tình cảm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (nhẹ nhàng, dịu dàng), danh từ (tình cảm, cảm giác), và có thể đi kèm với các từ chỉ đối tượng (ai, cái gì).
