Mơn man
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Lướt nhẹ qua trên bề mặt, gây cảm giác dễ chịu.
Ví dụ:
Luồng gió mơn man trên da làm tôi thấy nhẹ nhõm.
Nghĩa: Lướt nhẹ qua trên bề mặt, gây cảm giác dễ chịu.
1
Học sinh tiểu học
- Gió mát mơn man trên má em.
- Nước hồ mơn man bàn chân em khi em khua nhẹ.
- Bụi cỏ mềm mơn man vào tay em lúc em vuốt qua.
2
Học sinh THCS – THPT
- Làn gió chiều mơn man, khiến mái tóc khẽ rung như sóng nhỏ.
- Dòng suối mát mơn man qua cổ tay, cuốn theo cảm giác mệt mỏi.
- Tia nắng sớm mơn man trên vai, đánh thức cả sân trường.
3
Người trưởng thành
- Luồng gió mơn man trên da làm tôi thấy nhẹ nhõm.
- Biển đêm thở đều, sóng mơn man bờ cát như lời dỗ dành lâu năm.
- Ngón tay ai mơn man trên lưng áo, đánh thức ký ức dịu hiền.
- Trưa vắng, tán lá mơn man qua cửa sổ, chạm vào một nỗi yên bình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lướt nhẹ qua trên bề mặt, gây cảm giác dễ chịu.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mơn man | nhẹ, êm ái; giàu chất miêu tả; thiên về văn chương/biểu cảm Ví dụ: Luồng gió mơn man trên da làm tôi thấy nhẹ nhõm. |
| ve vuốt | nhẹ, âu yếm; hơi khẩu ngữ–trung tính Ví dụ: Làn gió ve vuốt mái tóc cô. |
| vuốt ve | nhẹ, trìu mến; khẩu ngữ phổ thông Ví dụ: Sóng nhỏ vuốt ve bờ cát. |
| lân la | nhẹ, từ từ tiến sát; văn chương; sắc thái dịu Ví dụ: Nắng sớm lân la trên tán lá. |
| dội | mạnh, thô bạo; khẩu ngữ–trung tính Ví dụ: Sóng lớn dội vào mạn thuyền. |
| quật | rất mạnh, dữ dội; văn chương/miêu tả Ví dụ: Gió bấc quật vào mặt rát buốt. |
| táp | mạnh, gắt; thường tả gió/nhiệt; khẩu ngữ Ví dụ: Gió nóng táp vào da rát bỏng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cảm giác dễ chịu khi có thứ gì đó lướt nhẹ qua da, như gió hay nước.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo hình ảnh nhẹ nhàng, dễ chịu, thường liên quan đến thiên nhiên hoặc cảm giác tinh tế.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác dễ chịu, nhẹ nhàng, thư thái.
- Thường thuộc phong cách nghệ thuật, văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả cảm giác nhẹ nhàng, dễ chịu, thường liên quan đến thiên nhiên.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong miêu tả cảm giác vật lý hơn là cảm xúc tinh thần.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả cảm giác khác như "êm ái" hay "nhẹ nhàng".
- Chú ý không dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác hoặc trang trọng.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả thiên nhiên hoặc cảm giác vật lý.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "gió mơn man".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ bề mặt hoặc cảm giác, ví dụ: "gió", "làn da".
