Ru ngủ

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm mê muội tỉnh thần và tê liệt ý chí đấu tranh.
Ví dụ: Những lời hứa ngọt ngào có thể ru ngủ đám đông, làm họ quên đòi hỏi trách nhiệm.
Nghĩa: Làm mê muội tỉnh thần và tê liệt ý chí đấu tranh.
1
Học sinh tiểu học
  • Những lời khen quá mức có thể ru ngủ bạn, làm bạn quên cố gắng.
  • Truyện cổ tích hay quá cũng ru ngủ tụi mình, quên làm bài.
  • Quà vặt liên tục dễ ru ngủ bạn, khiến bạn lười tập thể dục.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sự dễ dãi kéo dài có thể ru ngủ tập thể, khiến lớp mất tinh thần phấn đấu.
  • Một trận thắng may mắn đôi khi ru ngủ cả đội, làm họ chủ quan trong buổi tập sau.
  • Những clip giải trí liên miên ru ngủ ý chí, khiến ta trì hoãn bài vở.
3
Người trưởng thành
  • Những lời hứa ngọt ngào có thể ru ngủ đám đông, làm họ quên đòi hỏi trách nhiệm.
  • Sự ổn định giả tạo đôi khi ru ngủ chúng ta, khiến ta bỏ qua những vết nứt đang lan rộng.
  • Dòng thông tin màu hồng dày đặc ru ngủ lý trí, và sự phản biện dần mỏng đi như khói.
  • Không có đối thoại thẳng thắn, tổ chức dễ bị ru ngủ bởi những báo cáo đẹp và các tràng vỗ tay.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm mê muội tỉnh thần và tê liệt ý chí đấu tranh.
Từ đồng nghĩa:
mê hoặc ru muội
Từ Cách sử dụng
ru ngủ Sắc thái phê phán, tiêu cực; mức độ mạnh; ngữ vực báo chí, chính luận, ẩn dụ xã hội Ví dụ: Những lời hứa ngọt ngào có thể ru ngủ đám đông, làm họ quên đòi hỏi trách nhiệm.
mê hoặc Mạnh, tiêu cực; văn chương/chính luận Ví dụ: Những luận điệu ấy mê hoặc công chúng, khiến họ mất cảnh giác.
ru muội Mạnh, tiêu cực; chính luận; tính ẩn dụ gần nghĩa gốc Ví dụ: Tuyên truyền sai lệch ru muội một bộ phận thanh niên.
thức tỉnh Mạnh, tích cực; chính luận/văn chương Ví dụ: Những bài viết thẳng thắn thức tỉnh dư luận.
cảnh tỉnh Trung tính–mạnh, trang trọng/chính luận Ví dụ: Vụ việc là hồi chuông cảnh tỉnh xã hội.
đánh thức Trung tính, khẩu ngữ–chính luận; đối lập công năng Ví dụ: Sự thật được phơi bày đánh thức ý chí phản biện.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động làm ai đó mất cảnh giác hoặc không chú ý.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết phân tích xã hội, chính trị để chỉ việc làm cho công chúng không nhận thức được vấn đề.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự mê muội hoặc thiếu tỉnh táo.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự mất cảnh giác hoặc bị lừa dối.
  • Phong cách sử dụng có thể là khẩu ngữ hoặc văn viết tùy ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu tỉnh táo hoặc bị đánh lừa.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự tích cực hoặc khích lệ.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với nghĩa đen của từ "ru ngủ" là làm cho ai đó ngủ.
  • Khác biệt với từ "an ủi" ở chỗ "ru ngủ" mang ý nghĩa tiêu cực hơn.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cô ấy ru ngủ con".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (ví dụ: "con", "người"), trạng từ (ví dụ: "nhẹ nhàng", "dễ dàng").