Mù mờ

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Lờ mờ đến mức không nhìn rõ được gì.
Ví dụ : Đêm mất điện, căn phòng mù mờ như nuốt ánh mắt.
2.
tính từ
Lơ mơ không có gì rõ ràng.
Ví dụ : Tôi chỉ nắm mù mờ về dự án, cần thêm thông tin.
Nghĩa 1: Lờ mờ đến mức không nhìn rõ được gì.
1
Học sinh tiểu học
  • Sương dày nên con đường trước mặt mù mờ.
  • Đèn hành lang yếu, mọi thứ nhìn mù mờ.
  • Trời còn tối, khu vườn mù mờ sau cửa sổ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sân trường mù mờ trong màn mưa, bảng hiệu như nhoè đi.
  • Sáng sớm, làn sương khiến bãi cỏ hiện ra mù mờ như một bức tranh chưa kịp tô màu.
  • Đèn phố tắt bớt, con hẻm chỉ còn mù mờ những mái nhà chồng lên nhau.
3
Người trưởng thành
  • Đêm mất điện, căn phòng mù mờ như nuốt ánh mắt.
  • Trên cao nguyên, sương phủ mù mờ, con đường tưởng gần mà hoá xa.
  • Biển đêm mù mờ, tiếng sóng dẫn lối còn rõ hơn ánh đèn lác đác.
  • Trong nhà thờ cũ, ánh nến chập chờn để lại những bóng người mù mờ trên tường.
Nghĩa 2: Lơ mơ không có gì rõ ràng.
1
Học sinh tiểu học
  • Con chỉ mù mờ hiểu bài toán này.
  • Bạn ấy kể chuyện mù mờ nên cả lớp khó hiểu.
  • Kế hoạch của nhóm còn mù mờ, chưa biết bắt đầu từ đâu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tin đồn lan đi mù mờ, chẳng ai dám khẳng định điều gì.
  • Bạn ấy nhớ mù mờ về cuộc thi, nên chuẩn bị cũng lúng túng.
  • Mục tiêu đặt ra còn mù mờ, nên cả đội dễ chệch hướng.
3
Người trưởng thành
  • Tôi chỉ nắm mù mờ về dự án, cần thêm thông tin.
  • Những cam kết mù mờ luôn tiềm ẩn rủi ro, nhất là khi lòng người nóng vội.
  • Ký ức về mùa cũ mù mờ như bóng nước, chạm vào là tan.
  • Nếu ranh giới đúng sai còn mù mờ, hãy tạm dừng để lắng nghe lương tri.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự thiếu rõ ràng trong thông tin hoặc tình huống.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc để tạo phong cách gần gũi.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc cảm giác mơ hồ, không rõ ràng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự không rõ ràng, thiếu thông tin hoặc sự hiểu biết.
  • Phong cách thân mật, thường dùng trong khẩu ngữ.
  • Có thể mang sắc thái tiêu cực khi chỉ sự thiếu minh bạch.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự không rõ ràng hoặc thiếu thông tin.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần sự chính xác cao.
  • Thường dùng trong các tình huống không đòi hỏi sự trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "mơ hồ" hoặc "lờ mờ"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Tránh lạm dụng trong văn bản học thuật hoặc kỹ thuật.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh phù hợp để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất mù mờ", "hơi mù mờ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt