Lầm lẫn

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Lầm cái nọ với cái kia (nói khái quát).
Ví dụ: Tôi lầm lẫn người anh với người em vì họ nói giọng giống nhau.
Nghĩa: Lầm cái nọ với cái kia (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Con lầm lẫn vở Toán với vở Tập đọc.
  • Bé lầm lẫn áo của mình với áo của bạn vì giống màu.
  • Em lầm lẫn đường về nhà, rẽ nhầm sang ngõ bên.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy hay lầm lẫn công thức này với công thức kia nên làm sai bài.
  • Tớ suýt lầm lẫn lời nhắc của cô với lời nhắn của mẹ vì cùng gửi trên nhóm lớp.
  • Trong buổi tham quan, mình lầm lẫn biển chỉ dẫn, tưởng đường ra lại là đường vào.
3
Người trưởng thành
  • Tôi lầm lẫn người anh với người em vì họ nói giọng giống nhau.
  • Đôi khi ta lầm lẫn lòng tốt với sự cả tin, rồi tự trách mình quá muộn.
  • Cô ấy lầm lẫn tín hiệu thân thiện thành lời mời bước tới, nên câu chuyện trở nên gượng gạo.
  • Trong ánh đèn mờ, anh lầm lẫn cảm xúc thoáng qua với một lời hứa bền lâu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lầm cái nọ với cái kia (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
nhầm nhận lầm lẫn
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lầm lẫn Trung tính, chỉ hành động nhận định sai hoặc nhầm lẫn giữa các đối tượng, thường do thiếu cẩn trọng hoặc thông tin. Ví dụ: Tôi lầm lẫn người anh với người em vì họ nói giọng giống nhau.
nhầm Trung tính, phổ biến, chỉ sự sai sót trong nhận biết hoặc hành động. Ví dụ: Tôi đã nhầm số điện thoại của anh ấy.
nhận lầm Trung tính, chỉ sự sai sót trong việc nhận diện, nhận biết. Ví dụ: Cô ấy nhận lầm tôi là bạn cũ.
lẫn Trung tính, phổ biến, thường dùng để chỉ sự không phân biệt rõ ràng, trộn lẫn. Ví dụ: Anh ấy thường lẫn giữa hai khái niệm này.
phân biệt Trung tính, chỉ hành động nhận ra sự khác nhau giữa các đối tượng, không nhầm lẫn. Ví dụ: Chúng ta cần phân biệt rõ ràng giữa hai khái niệm này.
xác định Trung tính, trang trọng hơn, chỉ hành động tìm ra chính xác, rõ ràng một điều gì đó. Ví dụ: Cần xác định đúng nguyên nhân của vấn đề.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc nhầm lẫn trong các tình huống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "nhầm lẫn" hoặc "sai sót".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hiệu ứng nghệ thuật hoặc nhấn mạnh sự nhầm lẫn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường dùng từ chuyên môn hơn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhầm lẫn, thiếu chính xác.
  • Phong cách thân mật, thường dùng trong khẩu ngữ.
  • Không mang tính trang trọng, thường dùng trong các tình huống không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự nhầm lẫn trong các tình huống hàng ngày.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật, thay bằng từ "nhầm lẫn".
  • Thường dùng trong các câu chuyện, tình huống giao tiếp thông thường.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm với "nhầm lẫn" trong văn viết trang trọng.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong văn bản chính thức.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị lầm lẫn", "đã lầm lẫn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, đại từ, hoặc cụm danh từ để chỉ đối tượng bị lầm lẫn, ví dụ: "lầm lẫn anh ấy với người khác".