Phần phụ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bộ phận sinh dục trong của phụ nữ, gồm hai buồng trứng, hai ống dẫn trứng.
Ví dụ: Siêu âm cho thấy phần phụ hoàn toàn bình thường.
Nghĩa: Bộ phận sinh dục trong của phụ nữ, gồm hai buồng trứng, hai ống dẫn trứng.
1
Học sinh tiểu học
  • Trên tranh giải phẫu, cô chỉ cho chúng mình phần phụ gồm buồng trứng và ống dẫn trứng.
  • Bác sĩ nói phần phụ giúp tạo và dẫn trứng trong cơ thể người phụ nữ.
  • Bạn Lan tò mò hỏi mẹ: phần phụ nằm ở đâu trong bụng?
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong bài sinh học, thầy giải thích phần phụ gồm buồng trứng và hai ống dẫn trứng nối với tử cung.
  • Khi đi khám, bác sĩ khuyên giữ vệ sinh để bảo vệ phần phụ, vì nơi đó rất nhạy cảm.
  • Phim tài liệu cho thấy phần phụ hoạt động nhịp nhàng, như một dây chuyền nhỏ trong cơ thể nữ.
3
Người trưởng thành
  • Siêu âm cho thấy phần phụ hoàn toàn bình thường.
  • Bác sĩ sản phụ khoa giải thích kỹ về viêm phần phụ và cách điều trị để tránh biến chứng.
  • Chị chọn đi kiểm tra định kỳ vì biết phần phụ ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sinh sản.
  • Trong hồ sơ bệnh án, mục khám phần phụ được ghi rõ kích thước buồng trứng và hình ảnh ống dẫn trứng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa, giáo trình sinh học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, đặc biệt là trong các tài liệu về sức khỏe sinh sản và phụ khoa.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
  • Thường không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong bối cảnh y khoa hoặc khi thảo luận về sức khỏe sinh sản.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có kiến thức chuyên môn.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ y khoa khác nếu không nắm rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với các từ chỉ bộ phận sinh dục khác ở chỗ chỉ rõ bộ phận bên trong.
  • Cần chú ý khi sử dụng để tránh gây hiểu lầm trong giao tiếp không chuyên ngành.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "phần phụ của cơ thể".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc danh từ khác, ví dụ: "phần phụ quan trọng", "kiểm tra phần phụ".
buồng trứng tử cung âm đạo âm hộ cổ tử cung vòi trứng noãn sinh dục phụ khoa sản khoa
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...