Buồng trứng
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bộ phận sản sinh ra trứng trong cơ thể phụ nữ hoặc động vật giống cái.
Ví dụ:
Buồng trứng là cơ quan sinh sản tạo ra trứng ở phụ nữ.
Nghĩa: Bộ phận sản sinh ra trứng trong cơ thể phụ nữ hoặc động vật giống cái.
1
Học sinh tiểu học
- Buồng trứng giúp mẹ có thể sinh em bé.
- Con gà mái có buồng trứng để tạo ra trứng.
- Bác sĩ nói buồng trứng là nơi làm ra tế bào trứng của người mẹ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Buồng trứng là cơ quan tạo trứng và tiết ra một số hooc-môn nữ.
- Khi dậy thì, buồng trứng bắt đầu làm việc đều đặn hơn.
- Ở động vật cái, buồng trứng quyết định thời điểm rụng trứng để có thể thụ tinh.
3
Người trưởng thành
- Buồng trứng là cơ quan sinh sản tạo ra trứng ở phụ nữ.
- Nhịp làm việc của buồng trứng ảnh hưởng trực tiếp đến chu kỳ kinh nguyệt.
- Bảo vệ sức khỏe buồng trứng cũng là cách giữ gìn khả năng sinh sản và nội tiết.
- Chỉ cần một buồng trứng vận hành tốt, người phụ nữ vẫn có thể mang thai.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến sức khỏe hoặc y tế.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa, giáo trình sinh học hoặc các bài báo khoa học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi có liên quan đến chủ đề sinh sản hoặc sức khỏe.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong y học, sinh học và các ngành liên quan đến sức khỏe sinh sản.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trung tính, không mang cảm xúc.
- Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về sinh học, y học hoặc sức khỏe sinh sản.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến y tế hoặc sinh học.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ y học khác nếu không nắm rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "trứng" ở chỗ chỉ bộ phận sản sinh, không phải sản phẩm.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một buồng trứng", "buồng trứng của cô ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (kiểm tra, phát triển), và lượng từ (một, hai).
