Tinh trùng
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tế bào sinh dục đực được hình thành trong tinh hoàn, có khả năng vận động.
Ví dụ:
Tinh trùng là tế bào sinh dục đực có khả năng di chuyển.
Nghĩa: Tế bào sinh dục đực được hình thành trong tinh hoàn, có khả năng vận động.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy cô dạy rằng tinh trùng gặp trứng thì mới có em bé.
- Trong cơ thể nam giới, tinh trùng được tạo ra ở tinh hoàn.
- Tinh trùng có thể bơi để tìm trứng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bác sĩ giải thích tinh trùng là tế bào sinh dục đực, có đuôi để bơi đến trứng.
- Khi học sinh học về sinh sản, mọi người biết tinh trùng quyết định giới tính của em bé cùng với trứng.
- Trong bài thực hành, cô giáo mô tả đường đi của tinh trùng từ tinh hoàn ra ngoài.
3
Người trưởng thành
- Tinh trùng là tế bào sinh dục đực có khả năng di chuyển.
- Trong tư vấn hiếm muộn, bác sĩ thường kiểm tra số lượng và chất lượng tinh trùng trước tiên.
- Lối sống lành mạnh giúp cải thiện vận động của tinh trùng và tăng cơ hội thụ thai.
- Khi thụ tinh xảy ra, một tinh trùng xâm nhập vào trứng và kích hoạt quá trình phát triển phôi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tế bào sinh dục đực được hình thành trong tinh hoàn, có khả năng vận động.
Từ đồng nghĩa:
tinh tử
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tinh trùng | thuật ngữ khoa học, trung tính, trang trọng Ví dụ: Tinh trùng là tế bào sinh dục đực có khả năng di chuyển. |
| tinh tử | khoa học, trang trọng; tương đương nội dung, dùng trong y sinh Ví dụ: Tỉ lệ tinh tử dị dạng tăng khi tiếp xúc hóa chất. |
| noãn | khoa học, trang trọng; đối vị sinh học trực tiếp (giới tính cái) Ví dụ: Tinh trùng kết hợp với noãn để tạo hợp tử. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến sức khỏe sinh sản hoặc giáo dục giới tính.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa, giáo dục, hoặc các bài báo khoa học liên quan đến sinh học và sức khỏe.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi tác phẩm có nội dung liên quan đến sinh học hoặc sức khỏe.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, sinh học, và các ngành khoa học liên quan đến sinh sản.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trung tính, không mang sắc thái cảm xúc.
- Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các chủ đề liên quan đến sinh sản, y học, hoặc sinh học.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến chủ đề chuyên môn.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ liên quan đến sinh sản khác như "trứng" hoặc "phôi".
- Khác biệt với "tinh dịch", là chất lỏng chứa tinh trùng.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tinh trùng khỏe mạnh", "tinh trùng của động vật".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (khỏe mạnh, yếu), động từ (sản xuất, di chuyển), và danh từ (tinh hoàn, tế bào).

Danh sách bình luận