Giao tử

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tế bào sinh sản hữu tính.
Ví dụ: Giao tử là tế bào sinh sản hữu tính tham gia thụ tinh.
Nghĩa: Tế bào sinh sản hữu tính.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong giờ Khoa học, cô nói giao tử giúp cây tạo hạt.
  • Con ếch sinh con nhờ giao tử của ếch bố và ếch mẹ gặp nhau.
  • Hoa có giao tử đực và giao tử cái để tạo thành hạt mới.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi giao tử đực kết hợp với giao tử cái, hợp tử hình thành và bắt đầu phát triển.
  • Ở nhiều loài, giao tử được tạo ra trong cơ quan sinh dục và chỉ sống một thời gian ngắn ngoài cơ thể.
  • Trong bài thực hành, chúng mình quan sát giao tử thực vật dưới kính hiển vi để thấy rõ nhân và chất tế bào.
3
Người trưởng thành
  • Giao tử là tế bào sinh sản hữu tính tham gia thụ tinh.
  • Trong nghiên cứu sinh học, chất lượng giao tử ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thụ thai.
  • Một số liệu trình y học hỗ trợ sinh sản tập trung vào việc bảo tồn và chọn lọc giao tử khỏe mạnh.
  • Khi nói về di truyền, giao tử mang nửa bộ nhiễm sắc thể, mở đầu cho câu chuyện một đời sống mới.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu sinh học, giáo trình và bài báo khoa học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong sinh học và y học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính khoa học và chuyên môn cao.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về sinh học, đặc biệt là trong ngữ cảnh về sinh sản hữu tính.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu cho người không chuyên.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ sinh học khác như "tế bào" hay "hợp tử".
  • Khác biệt với "hợp tử" ở chỗ "giao tử" là tế bào sinh sản, còn "hợp tử" là kết quả của sự kết hợp giữa hai giao tử.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác và tránh nhầm lẫn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một giao tử", "các giao tử".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, động từ hoặc lượng từ, ví dụ: "giao tử đực", "giao tử cái", "hai giao tử".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới