Noãn

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bộ phận hình trứng ở trong bầu nhụy hoa, về sau phát triển thành hạt.
Ví dụ: Noãn là phần trong bầu nhụy sẽ phát triển thành hạt.
Nghĩa: Bộ phận hình trứng ở trong bầu nhụy hoa, về sau phát triển thành hạt.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong bông hoa, noãn nằm trong bầu nhụy và sẽ lớn thành hạt.
  • Cô giáo chỉ vào tranh, bảo chúng em: đây là noãn của hoa đậu.
  • Khi ong mang phấn tới, noãn được thụ tinh rồi thành hạt mới.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Quan sát dưới kính lúp, em thấy noãn bé xíu ẩn trong bầu nhụy của bông hoa cà.
  • Noãn chính là nơi chứa tế bào sẽ kết hợp với hạt phấn để tạo ra hạt của cây.
  • Khi bầu nhụy phát triển sau thụ phấn, noãn biến đổi dần thành hạt trong quả.
3
Người trưởng thành
  • Noãn là phần trong bầu nhụy sẽ phát triển thành hạt.
  • Ở cây có hoa, số phận của noãn gắn chặt với quá trình thụ tinh và hình thành quả.
  • Nhìn quả chín đầy hạt, ta nhớ đến những noãn nhỏ nhoi từng nằm yên trong bầu nhụy.
  • Trong chọn giống, theo dõi sự phát triển của noãn giúp xác định khả năng đậu quả ổn định.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản học thuật về sinh học thực vật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong sinh học, đặc biệt là thực vật học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính khoa học, chuyên môn cao.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về cấu trúc và chức năng của hoa trong sinh học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì không phổ biến và có thể gây khó hiểu.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng trong ngữ cảnh chuyên môn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ bộ phận khác của hoa như "nhụy" hay "nhị".
  • Khác biệt với "hạt" ở chỗ "noãn" là giai đoạn trước khi phát triển thành hạt.
  • Cần chú ý ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một noãn", "noãn hoa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, lượng từ, hoặc các danh từ khác để tạo thành cụm danh từ.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới