Âm hộ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bộ phận ngoài của cơ quan sinh dục nữ và thú giống cái.
Ví dụ:
Âm hộ là thuật ngữ giải phẫu chỉ phần bên ngoài của cơ quan sinh dục nữ.
Nghĩa: Bộ phận ngoài của cơ quan sinh dục nữ và thú giống cái.
1
Học sinh tiểu học
- Âm hộ là phần bên ngoài của bộ phận sinh dục của bé gái.
- Khi tắm, chúng ta cần giữ sạch sẽ vùng âm hộ.
- Mỗi người có một cơ thể riêng, và âm hộ là một phần quan trọng của cơ thể nữ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Việc tìm hiểu về cấu tạo và chức năng của âm hộ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cơ thể mình và cách bảo vệ sức khỏe sinh sản.
- Âm hộ là một phần nhạy cảm của cơ thể, cần được chăm sóc và bảo vệ đúng cách để tránh các bệnh nhiễm trùng.
- Trong giáo dục giới tính, việc gọi tên đúng các bộ phận cơ thể, bao gồm âm hộ, là rất quan trọng để có kiến thức chính xác.
3
Người trưởng thành
- Âm hộ là thuật ngữ giải phẫu chỉ phần bên ngoài của cơ quan sinh dục nữ.
- Sức khỏe của âm hộ có mối liên hệ mật thiết với sức khỏe tổng thể và chất lượng cuộc sống của phụ nữ.
- Trong nhiều nền văn hóa, việc thảo luận cởi mở về âm hộ và các vấn đề liên quan vẫn còn là một thách thức, dù đây là một phần tự nhiên của cơ thể.
- Việc hiểu rõ về cấu trúc và chức năng của âm hộ là nền tảng để phụ nữ tự tin hơn trong việc chăm sóc bản thân và tìm kiếm sự hỗ trợ y tế khi cần.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường được thay thế bằng từ ngữ tế nhị hơn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa, giáo dục giới tính hoặc nghiên cứu khoa học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Hiếm khi sử dụng, trừ khi có mục đích nghệ thuật hoặc cần thiết cho nội dung.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, sinh học và các ngành liên quan đến sức khỏe sinh sản.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, chủ yếu dùng trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong bối cảnh chuyên môn hoặc khi cần diễn đạt chính xác về mặt y học.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không cần thiết, có thể gây khó chịu hoặc hiểu lầm.
- Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác liên quan đến cơ quan sinh dục nữ.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây phản cảm hoặc hiểu lầm.
- Người học nên nắm rõ ngữ nghĩa và bối cảnh sử dụng để dùng từ chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "âm hộ của phụ nữ", "âm hộ sạch sẽ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các từ chỉ định như "của", "một", "này".
