Tường tận

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Rõ đến từng chi tiết.
Ví dụ: Bác sĩ nói tường tận tình trạng sức khỏe của tôi.
Nghĩa: Rõ đến từng chi tiết.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy cô giải thích tường tận nên em hiểu ngay bài tập.
  • Bạn Lan kể tường tận chuyện xảy ra trong giờ ra chơi.
  • Mẹ hướng dẫn tường tận cách gấp áo nên mình làm được liền.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn lớp trưởng trình bày tường tận kế hoạch cho buổi tham quan.
  • Thầy dạy Sinh mô tả tường tận quá trình nảy mầm của hạt.
  • Cô cố vấn giải thích tường tận quy định mới, nên cả lớp không còn thắc mắc.
3
Người trưởng thành
  • Bác sĩ nói tường tận tình trạng sức khỏe của tôi.
  • Anh kỹ sư trình bày tường tận mọi bước, khiến cuộc họp bớt căng thẳng.
  • Cụ già nhớ tường tận từng khúc rẽ của con đường đã bỏ hoang.
  • Chị chủ nhà hướng dẫn tường tận, còn kèm vài mẹo nhỏ để xử lý khi máy bơm trục trặc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Rõ đến từng chi tiết.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tường tận mạnh; trang trọng/văn viết; sắc thái kỹ lưỡng, dứt khoát Ví dụ: Bác sĩ nói tường tận tình trạng sức khỏe của tôi.
tường minh trang trọng; nhấn mạnh tính rõ ràng, mạch lạc; mức mạnh Ví dụ: Bản báo cáo trình bày tường minh các số liệu.
minh bạch trang trọng; nhấn mạnh rõ ràng, dễ hiểu; mức mạnh Ví dụ: Quy trình được công bố minh bạch với mọi người.
rõ ràng trung tính; phổ thông; mức vừa đến mạnh Ví dụ: Anh ấy nắm rõ ràng các yêu cầu kỹ thuật.
mơ hồ trung tính; chỉ mức độ không rõ; đối lập trực tiếp Ví dụ: Mô tả còn mơ hồ, khó triển khai.
mập mờ khẩu ngữ; ám chỉ cố ý/không rõ ràng; đối lập mạnh Ví dụ: Hợp đồng viết mập mờ điều khoản phạt.
mờ mịt trung tính; sắc thái bao trùm, rất không rõ; mức mạnh Ví dụ: Thông tin về dự án vẫn mờ mịt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự hiểu biết chi tiết về một vấn đề.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả sự phân tích hoặc giải thích chi tiết, rõ ràng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả sự hiểu biết sâu sắc về một chủ đề hoặc nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ sự nắm vững kiến thức chuyên môn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chi tiết, tỉ mỉ và rõ ràng.
  • Thường mang sắc thái trang trọng, phù hợp với cả văn viết và văn nói.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự hiểu biết chi tiết, tránh dùng khi chỉ cần mô tả tổng quát.
  • Thích hợp trong các tình huống cần sự chính xác và rõ ràng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "chi tiết" hoặc "rõ ràng", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Tránh lạm dụng trong các tình huống không cần thiết sự chi tiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "hiểu tường tận", "biết tường tận".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (hiểu, biết, nắm) và danh từ (chi tiết, vấn đề).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...