Đề tài
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đối tượng để nghiên cứu hoặc miêu tả, thể hiện trong tác phẩm khoa học hoặc văn học, nghệ thuật.
Ví dụ:
Bộ phim có đề tài gia đình.
Nghĩa: Đối tượng để nghiên cứu hoặc miêu tả, thể hiện trong tác phẩm khoa học hoặc văn học, nghệ thuật.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan chọn đề tài cây bàng ở sân trường để vẽ tranh.
- Thầy giao mỗi bạn một đề tài về loài vật để viết đoạn văn.
- Em làm bài kể chuyện với đề tài ngày đầu đi học.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm mình chọn đề tài ô nhiễm tiếng ồn để làm bài thuyết trình khoa học.
- Cô gợi ý đề tài ký ức mùa hè cho bài văn miêu tả, nghe đã thấy nhiều chất liệu.
- Tớ đang phân vân giữa đề tài tình bạn và đề tài áp lực học tập cho truyện ngắn.
3
Người trưởng thành
- Bộ phim có đề tài gia đình.
- Anh viết luận với đề tài biến đổi khí hậu, càng đào sâu càng thấy nhiều lớp vấn đề.
- Cô họa sĩ trung thành với đề tài phố cổ, mỗi bức đều lưu giữ hơi thở thời gian.
- Chúng tôi mở trại sáng tác, thống nhất đề tài là người lao động, để mỗi tác phẩm chạm vào đời sống thật.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đối tượng để nghiên cứu hoặc miêu tả, thể hiện trong tác phẩm khoa học hoặc văn học, nghệ thuật.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đề tài | Trung tính, trang trọng hoặc học thuật, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, văn học, nghệ thuật. Ví dụ: Bộ phim có đề tài gia đình. |
| chủ đề | Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh. Ví dụ: Chủ đề của buổi nói chuyện rất thú vị. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ chủ đề nghiên cứu hoặc nội dung chính của một bài viết, báo cáo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để chỉ chủ đề hoặc nội dung chính của một tác phẩm văn học, nghệ thuật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu, báo cáo khoa học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần xác định chủ đề chính của một nghiên cứu hoặc tác phẩm.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "chủ đề" nếu cần thiết.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn, như "đề tài nghiên cứu".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "chủ đề", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Không nên dùng từ này trong ngữ cảnh không trang trọng.
- Đảm bảo sử dụng đúng trong các văn bản học thuật để thể hiện sự chuyên nghiệp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đề tài nghiên cứu", "đề tài văn học".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và các danh từ khác, ví dụ: "đề tài hấp dẫn", "nghiên cứu đề tài".
