Luận đề

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Mệnh đề hay thuyết coi là đúng và đưa ra để bảo vệ bằng luận cứ.
Ví dụ: Bài viết mở đầu bằng một luận đề rõ ràng, không vòng vo.
Nghĩa: Mệnh đề hay thuyết coi là đúng và đưa ra để bảo vệ bằng luận cứ.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo yêu cầu mỗi nhóm nêu một luận đề rồi giải thích vì sao đúng.
  • Bạn Mai đưa ra luận đề: "Giữ lớp sạch thì học sẽ vui hơn" và cả nhóm cùng chứng minh.
  • Trong bài nói, em chọn luận đề rằng đọc sách giúp em hiểu nhiều điều mới.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bài văn của Nam xoay quanh luận đề: chăm luyện tập thì thành tích sẽ tiến bộ.
  • Nhóm bạn xây dựng luận đề rằng mạng xã hội cần được dùng có chừng mực, rồi đưa dẫn chứng từ đời sống.
  • Trong giờ tranh biện, Linh bảo vệ luận đề: nên quy định giờ tự học buổi tối để tăng tập trung.
3
Người trưởng thành
  • Bài viết mở đầu bằng một luận đề rõ ràng, không vòng vo.
  • Trong cuộc họp, anh chọn một luận đề có trọng tâm để thuyết phục ban lãnh đạo.
  • Tác giả thiết kế hệ thống luận cứ xoay quanh luận đề về công bằng cơ hội.
  • Khi tranh luận, điều khó nhất không phải nói nhiều mà là giữ vững một luận đề mạch lạc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết học thuật, nghiên cứu, luận văn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các ngành khoa học xã hội và nhân văn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và nghiêm túc.
  • Thường xuất hiện trong văn viết học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi trình bày một ý kiến hoặc giả thuyết cần được chứng minh.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản không chính thức.
  • Thường đi kèm với các luận cứ để bảo vệ quan điểm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "luận điểm"; luận đề thường bao quát hơn.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "luận đề này", "luận đề của tôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ, động từ và cụm danh từ, ví dụ: "luận đề quan trọng", "bảo vệ luận đề".