Luận điểm

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ý kiến, quan điểm có tính chất lí luận.
Ví dụ: Luận điểm của cô ấy nhất quán và có cơ sở.
Nghĩa: Ý kiến, quan điểm có tính chất lí luận.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong bài văn, bạn nêu rõ luận điểm: đọc sách giúp em hiểu biết hơn.
  • Cô giáo yêu cầu chúng em ghi lại luận điểm chính của đoạn văn.
  • Luận điểm của nhóm là: phải giữ sạch sân trường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy mở bài bằng một luận điểm rõ ràng: kỉ luật tạo nên thói quen tốt.
  • Để thuyết phục, chúng ta cần sắp xếp luận điểm theo trình tự hợp lí.
  • Khi tranh luận về mạng xã hội, mỗi bạn đưa ra một luận điểm và dẫn chứng riêng.
3
Người trưởng thành
  • Luận điểm của cô ấy nhất quán và có cơ sở.
  • Một bài viết mạnh không chỉ có dữ kiện, mà còn cần luận điểm sắc và mạch lạc.
  • Anh phản biện thẳng vào luận điểm cốt lõi thay vì vòng vo tiểu tiết.
  • Đến cuối buổi, chỉ còn vài luận điểm trụ lại, đủ nâng đỡ kết luận.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để trình bày ý kiến có cơ sở lý luận.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các bài viết học thuật, nghiên cứu khoa học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chính xác.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là học thuật và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần trình bày ý kiến có cơ sở lý luận rõ ràng.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản không chính thức.
  • Thường đi kèm với các dẫn chứng hoặc lập luận bổ trợ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với 'luận cứ', cần phân biệt rõ ràng.
  • Người học nên chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "luận điểm chính", "luận điểm này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("luận điểm sắc bén"), động từ ("trình bày luận điểm"), và các từ chỉ định ("một luận điểm", "những luận điểm").