Lí thuyết

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(cũ; ít dùng). Như lí luận.
2.
danh từ
Kiến thức về lí luận (nói khái quát); trái với thực hành.
3.
danh từ
Công trình xây dựng có hệ thống của trí tuệ, có tính chất giả thuyết (ít nhất ở một số phần) và tổng hợp, nhằm giải thích một loại hiện tượng nào đó.
Ví dụ: Thuyết tương đối là một lý thuyết thay đổi căn bản cách ta hiểu vũ trụ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (cũ; ít dùng). Như lí luận.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lí thuyết Cũ, ít dùng, mang sắc thái học thuật hoặc triết học, chỉ sự lập luận, suy nghĩ. Ví dụ:
lí luận Trung tính, học thuật, dùng để chỉ sự lập luận, suy nghĩ có hệ thống. Ví dụ: Anh ấy có lí luận chặt chẽ.
Nghĩa 2: Kiến thức về lí luận (nói khái quát); trái với thực hành.
Nghĩa 3: Công trình xây dựng có hệ thống của trí tuệ, có tính chất giả thuyết (ít nhất ở một số phần) và tổng hợp, nhằm giải thích một loại hiện tượng nào đó.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lí thuyết Trang trọng, học thuật, khoa học, dùng để chỉ một hệ thống giải thích các hiện tượng. Ví dụ: Thuyết tương đối là một lý thuyết thay đổi căn bản cách ta hiểu vũ trụ.
học thuyết Trang trọng, học thuật, dùng để chỉ một hệ thống tư tưởng, quan điểm có tính chất giải thích. Ví dụ: Học thuyết tiến hóa của Darwin.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các cuộc trò chuyện có tính học thuật hoặc chuyên môn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Rất phổ biến, thường xuất hiện trong các bài viết học thuật, báo cáo nghiên cứu, và tài liệu giảng dạy.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi tác phẩm có nội dung liên quan đến triết học hoặc khoa học.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến, thường dùng để chỉ các khái niệm hoặc mô hình lý thuyết trong các ngành khoa học và kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết học thuật và chuyên ngành.
  • Không mang tính khẩu ngữ, thường không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt các khái niệm trừu tượng hoặc mô hình giải thích hiện tượng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh đòi hỏi sự cụ thể hoặc thực tiễn, có thể thay bằng "thực hành" hoặc "ứng dụng".
  • Thường đi kèm với các từ như "nghiên cứu", "phát triển", "ứng dụng" để chỉ mối quan hệ giữa lý thuyết và thực tiễn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn giữa "lý thuyết" và "thực hành", cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Khác biệt với "giả thuyết" ở chỗ lý thuyết thường đã được kiểm chứng hoặc có hệ thống hơn.
  • Để dùng tự nhiên, cần kết hợp với các từ chỉ hành động hoặc quá trình nghiên cứu.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các động từ như "học", "nghiên cứu"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "lí thuyết toán học", "lí thuyết âm nhạc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("cơ bản", "phức tạp"), động từ ("học", "nghiên cứu"), và danh từ khác ("toán học", "âm nhạc").

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới