Lập luận
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Sắp xếp lí lẽ một cách có hệ thống để trình bày, nhằm chứng minh cho một kết luận về một vấn đề.
Ví dụ:
Lập luận mạnh thì kết luận mới vững.
Nghĩa: Sắp xếp lí lẽ một cách có hệ thống để trình bày, nhằm chứng minh cho một kết luận về một vấn đề.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Minh đưa ra lập luận rõ ràng để chứng minh bài toán làm đúng.
- Cô giáo khen lập luận của Lan vì bạn trình bày từng ý rất mạch lạc.
- Trong giờ Tập làm văn, em nêu lập luận để bảo vệ ý kiến của mình.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong bài nghị luận, lập luận chặt chẽ giúp người đọc tin vào quan điểm của bạn.
- Bạn An dựa vào số liệu và dẫn chứng để xây dựng lập luận thuyết phục về việc bảo vệ môi trường.
- Khi tranh biện, lập luận cần có trình tự: nêu luận điểm, đưa dẫn chứng, rồi kết luận.
3
Người trưởng thành
- Lập luận mạnh thì kết luận mới vững.
- Một lập luận tử tế không chỉ đúng mà còn tôn trọng người nghe.
- Không có dữ kiện, lập luận dễ trượt thành ý kiến suông.
- Trong phòng họp, lập luận sáng sủa mở đường cho quyết định sáng suốt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường thay bằng cách nói đơn giản hơn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Rất phổ biến, dùng để trình bày và chứng minh quan điểm một cách logic.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thỉnh thoảng xuất hiện, thường để thể hiện sự sâu sắc của nhân vật hoặc tác giả.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến, đặc biệt trong các bài viết nghiên cứu và báo cáo khoa học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự logic, chặt chẽ và có hệ thống.
- Thường mang tính trang trọng, phù hợp với văn viết và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần trình bày quan điểm một cách rõ ràng và có căn cứ.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không cần thiết, có thể thay bằng cách diễn đạt đơn giản hơn.
- Thường đi kèm với các từ như "chứng minh", "kết luận" để nhấn mạnh tính logic.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tranh luận", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Người học dễ mắc lỗi khi không sắp xếp lí lẽ một cách logic, cần luyện tập để sử dụng thành thạo.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "lập luận sắc bén", "lập luận của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (sắc bén, chặt chẽ), động từ (trình bày, đưa ra), và các từ chỉ định (này, đó).
