Lí lẽ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Điều nêu ra làm căn cứ để quyết định đúng sai, phải trái (nói khái quát).
Ví dụ:
Chúng ta cần lí lẽ trước khi đưa ra phán quyết.
Nghĩa: Điều nêu ra làm căn cứ để quyết định đúng sai, phải trái (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan đưa ra lí lẽ rõ ràng để giải thích vì sao nhóm mình làm đúng.
- Thầy khen bạn vì biết nêu lí lẽ khi bảo vệ ý kiến.
- Khi tranh luận, em dùng lí lẽ chứ không to tiếng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy sắp xếp lí lẽ mạch lạc nên thuyết phục được cả lớp.
- Trong bài văn nghị luận, lí lẽ cần đi kèm dẫn chứng để tăng sức nặng.
- Bạn phản biện bằng lí lẽ bình tĩnh, không dựa vào cảm tính.
3
Người trưởng thành
- Chúng ta cần lí lẽ trước khi đưa ra phán quyết.
- Ở bàn họp, lí lẽ sáng rõ giúp tiết kiệm thời gian và tránh tranh cãi vô ích.
- Có lúc im lặng là khôn ngoan, nhưng khi cần, lí lẽ phải lên tiếng.
- Người ta có thể lớn tiếng, còn lí lẽ thì chỉ cần đúng để đứng vững.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Điều nêu ra làm căn cứ để quyết định đúng sai, phải trái (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lí lẽ | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh tranh luận, giải thích, biện minh. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Chúng ta cần lí lẽ trước khi đưa ra phán quyết. |
| lập luận | Trung tính, trang trọng hơn một chút so với "lí lẽ", thường dùng trong văn viết, tranh biện học thuật. Ví dụ: Anh ấy đã trình bày một lập luận chặt chẽ và thuyết phục. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi tranh luận hoặc giải thích một quan điểm cá nhân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết học thuật, báo cáo, hoặc bài báo để trình bày và bảo vệ quan điểm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi nhân vật cần thể hiện sự tranh luận hoặc biện minh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để trình bày luận điểm hoặc giải thích trong các báo cáo kỹ thuật hoặc nghiên cứu.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự logic, lý trí và khách quan.
- Thường mang sắc thái trung tính, không thiên về cảm xúc.
- Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ, nhưng cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng mức độ trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần thuyết phục người khác hoặc bảo vệ quan điểm của mình.
- Tránh dùng khi muốn thể hiện cảm xúc mạnh mẽ hoặc cá nhân.
- Thường đi kèm với các từ chỉ sự tranh luận như "tranh cãi", "biện minh".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "lý do"; "lí lẽ" nhấn mạnh vào sự logic, còn "lý do" có thể bao gồm cả yếu tố cảm xúc.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng "lí lẽ" trong ngữ cảnh không cần thiết sự tranh luận.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "lí lẽ thuyết phục", "lí lẽ của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (thuyết phục, hợp lý), động từ (trình bày, đưa ra), và các từ chỉ sở hữu (của tôi, của bạn).
