Chủ điểm
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nội dung chủ yếu trong chương trình một môn học ở bậc phổ thông.
Ví dụ:
Chương trình lớp học được thiết kế theo từng chủ điểm rõ ràng.
Nghĩa: Nội dung chủ yếu trong chương trình một môn học ở bậc phổ thông.
1
Học sinh tiểu học
- Tuần này môn Tập làm văn có chủ điểm Về trường lớp.
- Cô giáo giới thiệu chủ điểm Bảo vệ môi trường và cả lớp vẽ tranh.
- Trong giờ đọc, chúng mình học theo chủ điểm Gia đình.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sang học kì mới, môn Ngữ văn chuyển sang chủ điểm Con người và ước mơ.
- Thầy giao bài thuyết trình theo chủ điểm Kĩ năng sống để bọn mình luyện nói.
- Lịch sử tháng này xoay quanh chủ điểm Các cuộc khởi nghĩa, nên bài nào cũng liên kết với nhau.
3
Người trưởng thành
- Chương trình lớp học được thiết kế theo từng chủ điểm rõ ràng.
- Nhìn vào kế hoạch giảng dạy, tôi thấy chủ điểm Văn hóa địa phương mở ra nhiều hoạt động trải nghiệm.
- Phụ huynh dễ theo dõi tiến độ khi nhà trường công bố các chủ điểm theo từng tháng.
- Đổi mới phương pháp dạy học sẽ hiệu quả hơn nếu nội dung bám chặt vào chủ điểm thay vì dàn trải.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nội dung chủ yếu trong chương trình một môn học ở bậc phổ thông.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chủ điểm | trung tính; thuật ngữ giáo dục; dùng chính quy trong tài liệu giảng dạy Ví dụ: Chương trình lớp học được thiết kế theo từng chủ điểm rõ ràng. |
| chuyên đề | trang trọng, học thuật; mức độ khái quát tương đương Ví dụ: Năm nay môn Văn có bốn chuyên đề chính. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các tài liệu giáo dục, kế hoạch giảng dạy.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong giáo dục và đào tạo.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chuyên môn khi nói về giáo dục.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là tài liệu giáo dục.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về nội dung giảng dạy trong giáo dục.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến giáo dục.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn, như 'chủ điểm học tập'.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như 'chủ đề', cần chú ý ngữ cảnh giáo dục.
- Đảm bảo sử dụng đúng trong ngữ cảnh giáo dục để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chủ điểm chính", "chủ điểm học tập".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (chính, phụ), động từ (là, có), và các danh từ khác (nội dung, chương trình).
