Non tay
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Kém về trình độ nghề nghiệp, về bản lĩnh.
Ví dụ:
Thợ xây này còn non tay, trát tường không phẳng.
Nghĩa: Kém về trình độ nghề nghiệp, về bản lĩnh.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn thợ mới còn non tay nên cắt tóc chưa đều.
- Em vẽ chưa đẹp vì còn non tay, nhưng cô khen em cố gắng.
- Bạn thủ môn còn non tay nên bắt bóng hay vụng về.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy còn non tay nên làm thí nghiệm lúng túng và làm đổ dung dịch.
- Tay máy mới non tay, quay cảnh rung và lệch nét.
- Trong trận đấu đầu mùa, đội bạn non tay nên dễ mất bình tĩnh khi bị dẫn trước.
3
Người trưởng thành
- Thợ xây này còn non tay, trát tường không phẳng.
- Vào thương trường mới hay non tay, chỉ một cú biến động giá đã rối trí.
- Bút lực còn non tay, câu chữ nhiều chỗ gượng và thiếu nhịp điệu.
- Gặp khách khó tính mới biết mình non tay, cần học thêm cách xử lý tình huống.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Kém về trình độ nghề nghiệp, về bản lĩnh.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| non tay | Diễn tả sự thiếu kinh nghiệm, chưa thuần thục trong công việc hoặc thiếu tự tin, bản lĩnh khi đối mặt với thử thách. Mang sắc thái trung tính đến hơi tiêu cực, thường dùng trong khẩu ngữ hoặc văn nói. Ví dụ: Thợ xây này còn non tay, trát tường không phẳng. |
| non nớt | Diễn tả sự thiếu kinh nghiệm, chưa trưởng thành, còn yếu kém. Mang sắc thái trung tính, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh. Ví dụ: Kỹ năng của anh ấy còn non nớt, cần phải rèn luyện thêm. |
| chắc tay | Diễn tả sự vững vàng, tự tin, có kinh nghiệm và bản lĩnh trong công việc. Mang sắc thái tích cực, thường dùng trong khẩu ngữ. Ví dụ: Sau nhiều năm, anh ấy đã trở nên chắc tay hơn trong mọi việc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ người mới vào nghề hoặc thiếu kinh nghiệm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về nhân vật thiếu kinh nghiệm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường dùng từ ngữ chuyên môn hơn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thiếu kinh nghiệm, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Thường dùng trong bối cảnh không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu kinh nghiệm của ai đó trong một lĩnh vực cụ thể.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng.
- Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự thiếu kinh nghiệm khác như "mới vào nghề".
- Không nên dùng để chỉ trích quá mức, có thể gây tổn thương.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu lầm hoặc gây khó chịu cho người nghe.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trình độ hoặc bản lĩnh của một người.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất non tay", "còn non tay".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "còn".
