Học việc
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(cũ). Học nghề.
Ví dụ:
Cô ấy sang xưởng gốm học việc để theo nghề làm gốm.
Nghĩa: (cũ). Học nghề.
1
Học sinh tiểu học
- Anh thợ trẻ đến xưởng để học việc với bác thợ mộc.
- Chị vào tiệm may học việc, tập vẽ và cắt vải đơn giản.
- Cậu bé xin theo chú sửa xe để học việc mỗi buổi chiều.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy đang học việc ở quán cà phê, làm quen với máy pha và cách phục vụ.
- Lan học việc tại tiệm ảnh, vừa rửa phim vừa học chỉnh sáng tối.
- Minh học việc ở gara, quan sát thợ rồi dần dần tự tay làm những phần dễ.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy sang xưởng gốm học việc để theo nghề làm gốm.
- Ngày trước tôi vào tòa soạn học việc, lặng lẽ đánh máy và nghe các anh chị biên tập góp ý.
- Anh thợ nhiếp ảnh kể quãng thời gian đi khắp phố phường học việc, khuân đồ và chờ cơ hội cầm máy.
- Người ta hay bắt đầu bằng việc học việc: trả công ít, làm nhiều, nhưng đổi lại là tay nghề thành thật.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Học nghề.
Từ đồng nghĩa:
tập nghề học nghề
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| học việc | Trung tính; sắc thái cổ/lỗi thời; ngữ vực nghề thủ công, xưởng; mức độ nhẹ–trung bình. Ví dụ: Cô ấy sang xưởng gốm học việc để theo nghề làm gốm. |
| tập nghề | Trung tính, hiện đại hơn; phổ thông. Ví dụ: Anh ấy đang tập nghề mộc tại một xưởng nhỏ. |
| học nghề | Trung tính, chuẩn; dùng rộng rãi hiện nay. Ví dụ: Cô ấy học nghề may ở trung tâm dạy nghề. |
| hành nghề | Trung tính; chỉ giai đoạn đã làm nghề, đối lập với học. Ví dụ: Sau ba năm học nghề, anh bắt đầu hành nghề sửa xe. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc văn bản cổ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc tái hiện bối cảnh lịch sử.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện phong cách cổ điển, mang tính lịch sử.
- Thường không mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ.
- Phù hợp với văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tái hiện bối cảnh lịch sử hoặc trong nghiên cứu về ngôn ngữ cổ.
- Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại, có thể thay bằng "học nghề".
- Thường không có biến thể hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "học nghề" trong ngữ cảnh hiện đại.
- Người học cần chú ý đến bối cảnh lịch sử khi sử dụng từ này.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ cổ khác trong câu.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đang học việc", "sẽ học việc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ nghề nghiệp hoặc nơi chốn, ví dụ: "học việc thợ mộc", "học việc tại xưởng".
