Hành nghề
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm công việc thuộc về nghề nghiệp để sinh sống (chỉ nói về một số nghề nghiệp).
Ví dụ:
Cô ấy hành nghề luật sư tại một văn phòng nhỏ.
Nghĩa: Làm công việc thuộc về nghề nghiệp để sinh sống (chỉ nói về một số nghề nghiệp).
1
Học sinh tiểu học
- Bố bạn Lan hành nghề sửa xe ở đầu phố.
- Cô của Minh hành nghề nấu ăn ở quán nhỏ.
- Chú tôi hành nghề trồng hoa để bán ngày Tết.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chị họ mình hành nghề thiết kế đồ họa tự do, nhận việc qua mạng.
- Sau khi tốt nghiệp, anh ấy dự định hành nghề nhiếp ảnh để theo đuổi đam mê.
- Bố bạn ấy hành nghề lái xe đường dài, nên vắng nhà nhiều ngày.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy hành nghề luật sư tại một văn phòng nhỏ.
- Bao năm hành nghề y, anh học được cách lắng nghe nỗi sợ của bệnh nhân.
- Tôi chọn hành nghề giáo vì muốn góp phần thay đổi từng cuộc đời.
- Ở làng chài, nhiều người vẫn hành nghề biển, sống theo nhịp con nước.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm công việc thuộc về nghề nghiệp để sinh sống (chỉ nói về một số nghề nghiệp).
Từ đồng nghĩa:
làm nghề hành y
Từ trái nghĩa:
thôi nghề bỏ nghề
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hành nghề | trung tính, trang trọng nhẹ; dùng trong văn bản pháp lý/bao quát nghề nghiệp; phạm vi hẹp (một số nghề) Ví dụ: Cô ấy hành nghề luật sư tại một văn phòng nhỏ. |
| làm nghề | trung tính, phổ thông; mức độ ngang Ví dụ: Anh ấy làm nghề nhiếp ảnh. |
| hành y | trang trọng, chuyên biệt y khoa; hẹp hơn, dùng khi nói bác sĩ Ví dụ: Bà ấy hành y tại bệnh viện tỉnh. |
| thôi nghề | trung tính, dứt bỏ nghề; mức độ trực tiếp đối lập Ví dụ: Ông ấy đã thôi nghề sau 30 năm. |
| bỏ nghề | khẩu ngữ, sắc thái quyết dứt; đối lập trực tiếp Ví dụ: Cô ấy bỏ nghề vì lý do gia đình. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về công việc của ai đó, đặc biệt là các nghề nghiệp chuyên môn như bác sĩ, luật sư.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản chính thức, báo cáo nghề nghiệp, hoặc các bài viết về thị trường lao động.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu chuyên ngành, đặc biệt là trong lĩnh vực y tế, pháp luật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chuyên nghiệp và trang trọng.
- Thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến tính chuyên môn và hợp pháp của công việc.
- Tránh dùng cho các công việc không yêu cầu chuyên môn cao hoặc không chính thức.
- Thường đi kèm với tên nghề nghiệp cụ thể để làm rõ nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ công việc chung chung như "làm việc".
- Khác biệt với "làm nghề" ở chỗ nhấn mạnh tính chuyên môn và hợp pháp.
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về tính chất công việc.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "hành nghề y", "hành nghề luật".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ nghề nghiệp, ví dụ: "bác sĩ", "luật sư".
