Đa cảm

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Dễ cảm xúc, dễ rung động.
Ví dụ: Chị là người đa cảm nên dễ chạnh lòng trước chuyện đời.
Nghĩa: Dễ cảm xúc, dễ rung động.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan rất đa cảm, nghe bài hát buồn là rưng rưng nước mắt.
  • Thấy chú mèo bị lạc, cậu bé đa cảm liền ôm nó vào lòng.
  • Cô bé đa cảm xúc động khi đọc câu chuyện về bạn nhỏ vượt khó.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô bạn đa cảm chỉ cần xem một đoạn phim ngắn cũng nghẹn giọng.
  • Thầy giáo đọc thơ, bạn ấy đa cảm nên bỗng lặng đi rất lâu.
  • Bạn tôi khá đa cảm, thấy bạn cùng lớp buồn là mắt đã đỏ hoe.
3
Người trưởng thành
  • Chị là người đa cảm nên dễ chạnh lòng trước chuyện đời.
  • Anh đa cảm đến mức tiếng mưa thôi cũng khuấy động cả một vùng ký ức.
  • Người đa cảm thường ôm vào lòng cả niềm vui lẫn nỗi buồn của người khác.
  • Có lúc tôi sợ mình quá đa cảm, chỉ một lời vô tình cũng khiến tim nhói.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dễ cảm xúc, dễ rung động.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
vô cảm thờ ơ
Từ Cách sử dụng
đa cảm Trung tính đến hơi tích cực, nhấn mạnh sự sâu sắc trong cảm nhận và dễ bị tác động bởi cảm xúc. Ví dụ: Chị là người đa cảm nên dễ chạnh lòng trước chuyện đời.
nhạy cảm Trung tính, diễn tả khả năng cảm nhận nhanh và sâu sắc về cảm xúc, tình huống. Ví dụ: Cô ấy là người rất nhạy cảm với những lời nói của người khác.
vô cảm Tiêu cực, diễn tả sự thiếu hụt cảm xúc, không có khả năng rung động hoặc đồng cảm. Ví dụ: Anh ta tỏ ra vô cảm trước nỗi đau của người khác.
thờ ơ Tiêu cực, diễn tả sự không quan tâm, không để ý đến cảm xúc hay sự việc xung quanh. Ví dụ: Cô ấy thờ ơ trước mọi lời khuyên và cảm xúc của người khác.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tính cách của ai đó, đặc biệt khi nói về sự nhạy cảm trong cảm xúc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng trong các văn bản chính thức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để miêu tả nhân vật hoặc tạo không khí cảm xúc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhạy cảm, dễ xúc động, thường mang sắc thái nhẹ nhàng, tình cảm.
  • Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nhạy cảm của ai đó trong các tình huống cảm xúc.
  • Tránh dùng trong các văn bản cần sự khách quan và chính xác.
  • Thường dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật hoặc miêu tả văn học.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nhạy cảm", nhưng "đa cảm" nhấn mạnh sự dễ xúc động hơn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự mạnh mẽ hoặc quyết đoán.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất đa cảm", "hơi đa cảm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá".
nhạy cảm dễ xúc động yếu mềm mềm lòng uỷ mị sướt mướt đa sầu đa tình vô cảm chai sạn