Đa sầu
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Hay sầu muộn.
Ví dụ:
Cô ấy là người đa sầu, vẻ mặt thường phảng phất u hoài.
Nghĩa: Hay sầu muộn.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan vốn đa sầu, thấy mưa là buồn.
- Con mèo ốm, bé Na đa sầu nhìn ra cửa sổ.
- Bạn ấy hơi đa sầu nên ít cười.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô bạn cùng lớp khá đa sầu, mỗi chiều nghe nhạc là mắt lại trầm xuống.
- Cậu ấy đa sầu đến mức một tán lá rụng cũng làm lòng chùng lại.
- Trong nhật ký, tôi thấy mình đa sầu khi cứ ghi toàn chuyện buồn vu vơ.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy là người đa sầu, vẻ mặt thường phảng phất u hoài.
- Có người đa sầu vì quá nhạy với nỗi đau của đời sống, như chiếc lá dễ thấm sương đêm.
- Anh cố vui giữa đám đông, nhưng cái chất đa sầu vẫn lộ trong một khoảnh khắc lặng im.
- Tuổi càng lớn tôi càng hiểu: đa sầu không phải yếu đuối, chỉ là trái tim biết rung động quá nhiều.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hay sầu muộn.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đa sầu | Diễn tả tính cách hay trạng thái thường xuyên buồn bã, mang sắc thái văn chương, hơi cổ điển. Ví dụ: Cô ấy là người đa sầu, vẻ mặt thường phảng phất u hoài. |
| sầu muộn | Trung tính, diễn tả trạng thái buồn bã, u sầu kéo dài. Ví dụ: Nét mặt cô ấy luôn sầu muộn. |
| u sầu | Văn chương, diễn tả nỗi buồn sâu lắng, dai dẳng, thường mang tính chất nội tâm. Ví dụ: Nàng mang một vẻ đẹp u sầu. |
| vui vẻ | Trung tính, diễn tả trạng thái tinh thần vui tươi, thoải mái, không lo nghĩ. Ví dụ: Anh ấy luôn vui vẻ, yêu đời. |
| lạc quan | Trung tính, diễn tả thái độ tích cực, tin tưởng vào điều tốt đẹp, không bi quan. Ví dụ: Dù gặp khó khăn, cô ấy vẫn rất lạc quan. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "buồn" hoặc "sầu".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, có thể xuất hiện trong văn bản mang tính chất văn chương.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả tâm trạng nhân vật hoặc tạo không khí u buồn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc buồn bã, sầu muộn.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong ngữ cảnh cần diễn tả tâm trạng buồn bã một cách sâu sắc.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "buồn".
- Thường dùng trong văn học để tạo cảm giác u buồn, sâu lắng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "buồn" trong giao tiếp thông thường.
- "Đa sầu" mang sắc thái trang trọng hơn so với "buồn".
- Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp, tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất đa sầu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá" hoặc danh từ chỉ người như "người".
