Sầu muộn

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(ít dùng). Buồn rầu trong lòng (thường vì nhớ tiếc).
Ví dụ: Anh ngồi lặng, vẻ mặt sầu muộn vì kỷ niệm ùa về.
Nghĩa: (ít dùng). Buồn rầu trong lòng (thường vì nhớ tiếc).
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan nhìn khung ảnh cũ với ánh mắt sầu muộn.
  • Mẹ nghe bài hát xưa, gương mặt chợt sầu muộn.
  • Chiều tan học, em nhớ bà và thấy lòng sầu muộn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nghe tiếng ve cuối mùa, cậu bỗng sầu muộn vì nhớ sân trường cũ.
  • Trang nhật ký thấm mưa, chữ viết nghiêng đi, để lộ tâm trạng sầu muộn.
  • Cô đứng trước cổng trường mới, nụ cười khựng lại, ánh mắt sầu muộn vì nhớ bạn cũ.
3
Người trưởng thành
  • Anh ngồi lặng, vẻ mặt sầu muộn vì kỷ niệm ùa về.
  • Thành phố lên đèn, còn tôi mang chút sầu muộn của một cuộc hẹn đã lỡ.
  • Căn phòng vẫn vậy, chỉ chiếc đồng hồ kêu khẽ và nỗi sầu muộn rỉ xuống giữa đêm.
  • Có những ngày ký ức mở cửa, kéo theo mùi mưa cũ và một lớp sầu muộn phủ lòng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong văn bản báo chí hoặc học thuật để diễn tả trạng thái tâm lý.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường được sử dụng để tạo không khí trầm buồn, sâu lắng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc buồn bã, tiếc nuối.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác buồn sâu sắc, thường trong bối cảnh văn học hoặc nghệ thuật.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác nặng nề.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tăng cường sắc thái.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "buồn bã" hay "u sầu"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Không nên lạm dụng trong văn bản hành chính hoặc giao tiếp thông thường.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái cảm xúc của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất sầu muộn", "hơi sầu muộn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", hoặc danh từ chỉ người để tạo thành cụm danh từ như "người sầu muộn".