Rình

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Quan sát kĩ một cách kín đáo để thấy sự xuất hiện, để theo dõi từng động tác, từng hoạt động.
Ví dụ: Anh đứng ở ban công, rình người giao hàng đến.
2.
động từ
(khẩu ngữ; ít dùng). Chực.
Nghĩa 1: Quan sát kĩ một cách kín đáo để thấy sự xuất hiện, để theo dõi từng động tác, từng hoạt động.
1
Học sinh tiểu học
  • Con mèo nấp sau rèm, rình con chuột chạy ra.
  • Em đứng sau cánh cửa, rình xem ai đang gõ cổng.
  • Bạn nhỏ khẽ hé cửa sổ, rình cơn mưa tới.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó tắt đèn phòng, rình khoảnh khắc pháo hoa bừng sáng ngoài hồ.
  • Bạn ấy giả vờ đọc sách, nhưng mắt vẫn rình phản ứng của lớp khi thầy khen.
  • Chiếc mèo tam thể nằm im như tượng, rình cú nhảy chính xác nhất.
3
Người trưởng thành
  • Anh đứng ở ban công, rình người giao hàng đến.
  • Có lúc ta phải rình cơ hội như kẻ săn ảnh, chờ khoảnh khắc bật lên rồi chộp lấy.
  • Cô để điện thoại yên lặng, rình tín hiệu tin nhắn mà lòng hồi hộp như trống dồn.
  • Hắn rình thói quen của khu phố suốt nhiều đêm, mong tìm kẽ hở cho kế hoạch liều lĩnh.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ; ít dùng). Chực.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc theo dõi ai đó một cách kín đáo, ví dụ như "rình bắt trộm".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính khẩu ngữ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo không khí hồi hộp hoặc bí ẩn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái bí mật, kín đáo, có thể kèm theo cảm giác hồi hộp.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống không chính thức, khi muốn diễn tả hành động theo dõi kín đáo.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
  • Có thể thay thế bằng "theo dõi" trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "theo dõi" nhưng "rình" mang tính kín đáo hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong văn bản trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và mức độ trang trọng của tình huống.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "rình xem", "rình bắt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị quan sát hoặc động từ chỉ hành động tiếp theo, ví dụ: "rình con mồi", "rình để bắt".