Rình mò

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Rình lén lút (nói khái quát).
Ví dụ: Cô ấy phát hiện có người rình mò ngoài cửa sổ.
Nghĩa: Rình lén lút (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Con mèo rình mò bên cửa để chờ chuột chạy ra.
  • Bạn đừng rình mò sau lưng bạn bè như thế, không lịch sự đâu.
  • Thằng bé rón rén rình mò xem mẹ giấu bánh ở đâu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đừng rình mò điện thoại của người khác, đó là xâm phạm quyền riêng tư.
  • Anh ta đứng nép sau bức tường, rình mò xem ai vừa bước vào cổng.
  • Trong truyện, tên trộm rình mò quanh nhà lúc trời vừa tắt nắng.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy phát hiện có người rình mò ngoài cửa sổ.
  • Tin nhắn lạ khiến tôi cảnh giác, sợ ai đó đang rình mò thói quen của mình trên mạng.
  • Đêm vắng, tiếng bước chân nhẹ như đang rình mò làm cả nhà mất ngủ.
  • Không mối quan hệ nào bền nếu một người cứ rình mò, còn người kia phải sống trong phòng thủ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Rình lén lút (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
rình mò Trung tính hơi tiêu cực; sắc thái lén lút, bí mật; khẩu ngữ–trung tính Ví dụ: Cô ấy phát hiện có người rình mò ngoài cửa sổ.
rình Trung tính, ngắn gọn; mức độ tương đương Ví dụ: Anh ta rình ngoài cửa suốt buổi.
theo dõi Trung tính, bao quát; dùng phổ thông khi nói chung về bám sát kín đáo Ví dụ: Họ lặng lẽ theo dõi mục tiêu cả tuần.
dò la Trung tính hơi cổ/văn; nhấn tìm kiếm tin tức một cách kín đáo Ví dụ: Anh ta dò la tình hình một cách kín kẽ.
do thám Trang trọng/văn chương; sắc thái bí mật, mang tính gián điệp Ví dụ: Hắn lẻn vào do thám căn nhà ban đêm.
công khai Trung tính; hành động không giấu giếm, đối lập với lén lút Ví dụ: Anh ấy công khai đứng quan sát trước mọi người.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động theo dõi một cách bí mật, thường mang ý tiêu cực.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả hành vi cụ thể trong các bài báo hoặc báo cáo điều tra.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo không khí hồi hộp, bí ẩn trong truyện hoặc tiểu thuyết.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, gợi cảm giác không an toàn hoặc không thoải mái.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít dùng trong văn viết trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả hành động theo dõi một cách bí mật, thường với ý định không tốt.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách trung lập.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành động lén lút khác để nhấn mạnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "theo dõi" nhưng "rình mò" mang ý tiêu cực hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "rình mò kẻ trộm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (kẻ trộm, con mồi), trạng từ (lén lút, âm thầm).