Rình rập
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Rình (nói khái quát).
Ví dụ:
Kẻ trộm rình rập ngoài cổng suốt đêm.
Nghĩa: Rình (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Con mèo rình rập bên cửa để bắt chuột.
- Bạn nhỏ thấy con chim sẻ, đứng im rình rập sau bụi cây.
- Mưa sắp tạnh, mấy bạn rình rập lúc trời hửng để chạy ra sân chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó rình rập ở hành lang, chờ bạn sơ ý để trêu.
- Khi chơi trốn tìm, tụi mình rình rập sau gốc phượng, canh bạn chạy qua.
- Cơn cảm lạnh rình rập sau những đêm thức khuya, ai cũng cảnh giác.
3
Người trưởng thành
- Kẻ trộm rình rập ngoài cổng suốt đêm.
- Tin giả rình rập trên mạng, chỉ chờ người ta mất cảnh giác.
- Trong những khoảng lặng của đời, nỗi hoài nghi vẫn rình rập như bóng tối ở bậc thềm.
- Cơ hội cũng rình rập, đến bất ngờ như một cơn gió lùa qua khe cửa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Rình (nói khái quát).
Từ trái nghĩa:
công khai lộ diện
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| rình rập | sắc thái rình mò kín đáo, có chủ ý, thường tiêu cực; mức độ trung bình–mạnh; ngữ vực trung tính Ví dụ: Kẻ trộm rình rập ngoài cổng suốt đêm. |
| rình | trung tính, mức độ trung bình; dùng phổ biến Ví dụ: Hắn rình ngoài cửa sổ suốt buổi tối. |
| rập rình | khẩu ngữ/văn nói, sắc thái lén lút; mức độ nhẹ hơn Ví dụ: Nó rập rình trước cổng từ chiều. |
| dõi | trung tính, trang trọng nhẹ; theo dõi kín đáo Ví dụ: Anh ta dõi theo bước chân người lạ trong ngõ. |
| theo dõi | trung tính, hành chính–báo chí; mức độ mô tả khách quan Ví dụ: Cảnh sát theo dõi nghi phạm nhiều ngày. |
| công khai | trung tính, đối lập về cách thức (không che giấu) Ví dụ: Thay vì rình rập, họ công khai đến gặp trực tiếp. |
| lộ diện | trung tính, hành động xuất hiện không che giấu; trái ngược tính ẩn nấp Ví dụ: Hắn lộ diện thay vì tiếp tục rình rập. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động theo dõi, quan sát một cách bí mật.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả tình huống cụ thể cần nhấn mạnh sự bí mật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo không khí hồi hộp, căng thẳng hoặc bí ẩn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự bí mật, lén lút, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương để tạo cảm giác hồi hộp.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự theo dõi bí mật, đặc biệt trong các tình huống căng thẳng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách trung lập.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc tình huống nguy hiểm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "theo dõi" hoặc "quan sát" nhưng "rình rập" mang sắc thái tiêu cực hơn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động theo dõi, chờ đợi một cách kín đáo.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "con mèo rình rập".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị theo dõi (ví dụ: "con mồi"), hoặc trạng từ chỉ cách thức (ví dụ: "âm thầm").
