Dõi
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(id.; kết hợp hạn chế). Dòng dõi (nói tắt).
2.
động từ
(kết hợp hạn chế). Tiếp nối theo sau cái của người trước.
3.
động từ
Chú ý theo sát từng hoạt động, từng diễn biến.
Ví dụ:
Tôi dõi cuộc họp trực tuyến từ đầu đến cuối.
4.
danh từ
Then để cài ngang cửa suốt từ bên này sang bên kia. Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (id.; kết hợp hạn chế). Dòng dõi (nói tắt).
Nghĩa 2: (kết hợp hạn chế). Tiếp nối theo sau cái của người trước.
Từ trái nghĩa:
chấm dứt bỏ dở
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dõi | Cách dùng hạn chế, trang trọng, chỉ sự tiếp nối một cách có ý thức. Ví dụ: |
| tiếp nối | Trung tính, trang trọng, diễn tả sự kế thừa hoặc duy trì. Ví dụ: Anh ấy tiếp nối sự nghiệp của cha. |
| kế tục | Trang trọng, thường dùng trong văn viết, chỉ sự tiếp quản vị trí, quyền lực, hoặc truyền thống lớn. Ví dụ: Ông ấy kế tục sự nghiệp cách mạng của thế hệ đi trước. |
| chấm dứt | Trung tính, mạnh mẽ, chỉ sự kết thúc hoàn toàn một quá trình, hành động. Ví dụ: Mối quan hệ của họ đã chấm dứt. |
| bỏ dở | Trung tính, thường mang sắc thái tiếc nuối hoặc không hoàn thành. Ví dụ: Anh ấy bỏ dở công việc đang làm. |
Nghĩa 3: Chú ý theo sát từng hoạt động, từng diễn biến.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dõi | Phổ biến, trung tính, diễn tả hành động tập trung chú ý và theo sát. Ví dụ: Tôi dõi cuộc họp trực tuyến từ đầu đến cuối. |
| theo dõi | Trung tính, phổ biến, chỉ hành động quan sát liên tục, có mục đích. Ví dụ: Cảnh sát theo dõi mọi di biến động của đối tượng. |
| quan sát | Trung tính, phổ biến, chỉ hành động nhìn và ghi nhận một cách cẩn thận. Ví dụ: Cô giáo quan sát học sinh làm bài. |
| bỏ qua | Trung tính, chỉ hành động không chú ý, không để tâm đến. Ví dụ: Anh ấy bỏ qua những lời khuyên của bạn bè. |
| lơ là | Trung tính, mang sắc thái tiêu cực nhẹ, chỉ sự thiếu chú ý, không quan tâm đúng mức. Ví dụ: Đừng lơ là nhiệm vụ của mình. |
Nghĩa 4: Then để cài ngang cửa suốt từ bên này sang bên kia.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dõi | Trung tính, chỉ một vật dụng cụ thể. Ví dụ: |
| then | Trung tính, phổ biến, chỉ một thanh ngang dùng để cài cửa. Ví dụ: Cài then cửa cho chắc chắn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cụm từ như "theo dõi" để chỉ hành động chú ý, quan sát.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến trong các báo cáo, bài viết để chỉ việc giám sát, theo dõi một quá trình hoặc sự kiện.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo hình ảnh về sự quan sát, chú ý.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh giám sát kỹ thuật, theo dõi tiến trình công việc.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chú ý, quan tâm hoặc giám sát.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả văn nói và văn viết.
- Thường mang sắc thái nghiêm túc, cẩn trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn tả hành động quan sát, giám sát một cách kỹ lưỡng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần sự chú ý đặc biệt, có thể thay bằng "nhìn" hoặc "xem".
- Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng hoặc sự kiện được theo dõi.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "dõi theo" trong ngữ cảnh không cần sự giám sát chặt chẽ.
- Khác biệt với "quan sát" ở mức độ chú ý và giám sát.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Dõi" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Dõi" là từ đơn, không có hình thái phức tạp và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "dõi" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là động từ, "dõi" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "dõi theo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "dõi" thường đi kèm với các từ chỉ định như "dòng". Khi là động từ, "dõi" thường kết hợp với các trạng từ chỉ cách thức hoặc thời gian, ví dụ: "dõi theo", "dõi sát".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
